reunus
Định nghĩa & Giải nghĩa "reunus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jonkin alueen tai esineen ulkoraja; ääriviiva
Ý nghĩa của "reunus" trong tiếng Việt
Viền, mép, đường viền.
Câu ví dụ với "reunus"
-
"Pöydän reunus on puuta."
"Đường viền của cái bàn làm bằng gỗ."
-
"Maalasin kuvan reunuksen kultaiseksi."
"Tôi đã sơn đường viền của bức tranh màu vàng kim."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "reunus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "reunus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'reunus' thường được dùng để chỉ đường viền của một vật thể, khu vực hoặc hình ảnh. Cần phân biệt với 'raja' (biên giới) dùng để chỉ đường phân chia giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "reunus"
Bảng chia từ (Declension) cho reunus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | reunus |
Pöydän reunus on pyöreä.
(Cạnh bàn tròn.)
|
| Biến cách số ít | reunusta |
Maalasin reunusta valkoiseksi.
(Tôi đã sơn viền màu trắng.)
|
| Sở hữu cách số ít | reunuksen |
Peilin reunuksen väri on kultainen.
(Màu của viền gương là màu vàng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | reunukset |
Kuvien reunukset olivat koristeelliset.
(Các cạnh của những bức tranh được trang trí công phu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kuppi on koristeltu kauniilla kuvioilla reunuksessa."
"Cái cốc được trang trí bằng những họa tiết đẹp ở viền."
-
"Puutarhassa on kukkia reunuksessa."
"Trong vườn có hoa ở viền."
-
"Taulussa on kultainen maali reunuksessa."
"Bức tranh có sơn vàng ở viền."