(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reunus
B1
substantiivi B1 Tổng quát, Tình dục học

reunus

/ˈreu̯nus/
đường viền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reunus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jonkin alueen tai esineen ulkoraja; ääriviiva

Ý nghĩa của "reunus" trong tiếng Việt

Viền, mép, đường viền.

Câu ví dụ với "reunus"

  • "Pöydän reunus on puuta."

    "Đường viền của cái bàn làm bằng gỗ."

  • "Maalasin kuvan reunuksen kultaiseksi."

    "Tôi đã sơn đường viền của bức tranh màu vàng kim."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "reunus"

Đồng nghĩa

laita (mép, cạnh) ääriviiva (đường nét, viền ngoài)

Cách dùng "reunus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'reunus' thường được dùng để chỉ đường viền của một vật thể, khu vực hoặc hình ảnh. Cần phân biệt với 'raja' (biên giới) dùng để chỉ đường phân chia giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "reunus"

Bảng chia từ (Declension) cho reunus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít reunus
Pöydän reunus on pyöreä.
(Cạnh bàn tròn.)
Biến cách số ít reunusta
Maalasin reunusta valkoiseksi.
(Tôi đã sơn viền màu trắng.)
Sở hữu cách số ít reunuksen
Peilin reunuksen väri on kultainen.
(Màu của viền gương là màu vàng.)
Nguyên thể số nhiều reunukset
Kuvien reunukset olivat koristeelliset.
(Các cạnh của những bức tranh được trang trí công phu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Kuppi on koristeltu kauniilla kuvioilla reunuksessa."

    "Cái cốc được trang trí bằng những họa tiết đẹp ở viền."

  • "Puutarhassa on kukkia reunuksessa."

    "Trong vườn có hoa ở viền."

  • "Taulussa on kultainen maali reunuksessa."

    "Bức tranh có sơn vàng ở viền."