(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa riemu
B1
substantiivi B1 Văn hóa, Xã hội

riemu

/ˈrie̯mu/
sự vui vẻ, náo nhiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riemu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilo, hilpeys, hupailu.

Ý nghĩa của "riemu" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự vui vẻ, hân hoan; sự ăn mừng vui vẻ.

Câu ví dụ với "riemu"

  • "Lasten riemu tarttui aikuisiinkin."

    "Sự vui vẻ của bọn trẻ lan tỏa sang cả người lớn."

  • "Joulun riemu täytti kodin."

    "Sự vui vẻ của Giáng Sinh tràn ngập ngôi nhà."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "riemu"

Đồng nghĩa

ilo (niềm vui) hilpeys (sự vui vẻ, hân hoan)

Trái nghĩa

Cách dùng "riemu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'riemu' thường được dùng để diễn tả niềm vui lớn, sự hân hoan phấn khởi, khác với 'ilo' là niềm vui nói chung. Nó có thể liên quan đến một sự kiện, dịp lễ, hoặc một thành tích nào đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "riemu"

Bảng chia từ (Declension) cho riemu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít riemu
Hän tunsi suurta riemua.
(Cô ấy cảm thấy niềm vui lớn.)
Biến cách số ít riemua
Elämä on täynnä riemua.
(Cuộc sống đầy niềm vui.)
Sở hữu cách số ít riemun
Hänen silmänsä säihkyivät riemun.
(Đôi mắt anh ấy lấp lánh niềm vui.)
Nguyên thể số nhiều riemut
Lapsuuden riemut ovat unohtumattomat.
(Những niềm vui thời thơ ấu là không thể quên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Lapset hyppivät riemulta."

    "Những đứa trẻ nhảy nhót vì vui sướng."

  • "Hän melkein pyörtyi riemulta."

    "Cô ấy gần như ngất đi vì vui mừng."

  • "Saimme häneltä kirjeen täynnä riemulta."

    "Chúng tôi nhận được một lá thư từ anh ấy đầy niềm vui."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän antoi kaiken riemulle."

    "Cô ấy đã hiến dâng mọi thứ cho niềm vui."

  • "Me antaudumme riemulle ja unohdamme huolet."

    "Chúng ta đầu hàng niềm vui và quên đi những lo lắng."

  • "Pienet lapset juoksivat riemulle nauraen."

    "Những đứa trẻ chạy đến niềm vui, cười khúc khích."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Lapset juoksivat riemuun."

    "Những đứa trẻ chạy trong niềm vui."

  • "Hän purskahti riemuun kuultuaan uutiset."

    "Cô ấy vỡ òa trong niềm vui khi nghe tin."

  • "Elokuva sai yleisön riemuun."

    "Bộ phim khiến khán giả chìm đắm trong niềm vui."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Riemuin lapset leikkivät pihalla."

    "Bọn trẻ chơi trên sân bằng niềm vui."

  • "Hän teki sen riemuin, ilman vastahakoisuutta."

    "Anh ấy đã làm điều đó một cách vui vẻ, không hề miễn cưỡng."

  • "Riemuin sydämin otimme vieraat vastaan."

    "Chúng tôi đón khách bằng cả trái tim tràn ngập niềm vui."