riemukas
Định nghĩa & Giải nghĩa "riemukas"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Iloa ja hyvää mieltä täynnä oleva.
Ý nghĩa của "riemukas" trong tiếng Việt
Vô cùng hạnh phúc và phấn khích.
Câu ví dụ với "riemukas"
-
"Hänellä oli riemukas ilme kasvoillaan."
"Anh ấy có vẻ mặt hân hoan trên khuôn mặt."
-
"Riemukas tunnelma täytti koko huoneen."
"Không khí hân hoan tràn ngập cả căn phòng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "riemukas"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riemukas" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'riemukas' diễn tả trạng thái vui sướng, hân hoan một cách mạnh mẽ. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những sự kiện nhỏ đến những thành công lớn. Lưu ý sự khác biệt với 'onnellinen' (hạnh phúc), 'riemukas' nhấn mạnh sự phấn khích hơn.