(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa riemukas
B2
adjektiivi B2 Tâm lý học, Cảm xúc

riemukas

/'rie̯mukɑs/
vẻ mặt hân hoan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riemukas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Iloa ja hyvää mieltä täynnä oleva.

Ý nghĩa của "riemukas" trong tiếng Việt

Vô cùng hạnh phúc và phấn khích.

Câu ví dụ với "riemukas"

  • "Hänellä oli riemukas ilme kasvoillaan."

    "Anh ấy có vẻ mặt hân hoan trên khuôn mặt."

  • "Riemukas tunnelma täytti koko huoneen."

    "Không khí hân hoan tràn ngập cả căn phòng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "riemukas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riemukas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'riemukas' diễn tả trạng thái vui sướng, hân hoan một cách mạnh mẽ. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những sự kiện nhỏ đến những thành công lớn. Lưu ý sự khác biệt với 'onnellinen' (hạnh phúc), 'riemukas' nhấn mạnh sự phấn khích hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "riemukas"