(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa riippua
B1
verbi B1 Tổng quát

riippua

/ˈriːpːuɑ/
rũ xuống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riippua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

olla jonkin varassa, roikkua; olla riippuvainen jostakin

Ý nghĩa của "riippua" trong tiếng Việt

Rũ xuống, oằn xuống, thõng xuống một cách yếu ớt.

Câu ví dụ với "riippua"

  • "Omenat riippuvat puussa."

    "Những quả táo rũ xuống từ trên cây."

  • "Hänen elämänsä riippuu leikkauksesta."

    "Mạng sống của anh ấy phụ thuộc vào ca phẫu thuật."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "riippua"

Đồng nghĩa

roikkua (treo, bám)

Trái nghĩa

Cách dùng "riippua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái treo lơ lửng hoặc phụ thuộc vào một cái gì đó. Cần phân biệt với 'roikkua', có nghĩa tương tự nhưng thường mang ý nghĩa bám vào hoặc treo mình vào một vật gì đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "riippua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: riippua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) riippuen
Minä riippuen sinusta.
(Tôi phụ thuộc vào bạn.)
sinä (bạn) riippuet
Sinä riippuet säästä.
(Bạn phụ thuộc vào thời tiết.)
hän (anh/cô ấy) riippuu
Hän riippuu vanhemmistaan.
(Anh ấy/Cô ấy phụ thuộc vào bố mẹ của mình.)
me (chúng tôi) riippuemme
Me riippuemme toisistamme.
(Chúng tôi phụ thuộc lẫn nhau.)
te (các bạn) riippuette
Te riippuette aikataulusta.
(Các bạn phụ thuộc vào lịch trình.)
he (họ) riippuvat
He riippuvat yrityksen menestyksestä.
(Họ phụ thuộc vào sự thành công của công ty.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Se riippuisi säästä, menisimmekö piknikille."

    "Việc chúng ta có đi picnic hay không sẽ phụ thuộc vào thời tiết."

  • "Hänen menestyksensä riippuisi hänen omasta työstään."

    "Sự thành công của anh ấy sẽ phụ thuộc vào công sức của chính anh ấy."

  • "Jos minulla olisi enemmän rahaa, voisin ostaa auton, mutta se riippuisi siitä, kuinka paljon se maksaisi."

    "Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi có thể mua một chiếc xe hơi, nhưng điều đó sẽ phụ thuộc vào giá của nó."

Thì Quá khứ đơn
  • "Sää riippui eilen pilvistä."

    "Thời tiết hôm qua phụ thuộc vào những đám mây."

  • "Päätös riippui hänen mielipiteestään."

    "Quyết định phụ thuộc vào ý kiến của anh ấy."

  • "Elämäni riippui lääkärin taidoista."

    "Cuộc sống của tôi đã phụ thuộc vào kỹ năng của bác sĩ."