(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa riippumaton
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

riippumaton

/ˈriːpːumɑton/
độc lập với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riippumaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, joka ei ole jonkun tai jonkin vallan alainen; itsenäinen.

Ý nghĩa của "riippumaton" trong tiếng Việt

Không liên quan đến hoặc không bị ảnh hưởng bởi cái gì hoặc ai đó; độc lập, tách biệt.

Câu ví dụ với "riippumaton"

  • "Hän on riippumaton toimittaja."

    "Anh ấy là một nhà báo độc lập."

  • "Suomi on riippumaton valtio."

    "Phần Lan là một quốc gia độc lập."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "riippumaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riippumaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'riippumaton' có nghĩa là không phụ thuộc vào cái gì đó, có thể dùng cho cả người và vật. Lưu ý sự khác biệt với 'itsenäinen', thường dùng để chỉ quốc gia, tổ chức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "riippumaton"