(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa riippuvuus
B2
substantiivi B2 Y học, Tâm lý học

riippuvuus

/ˈriːpːuʋuːs/
sự nghiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riippuvuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa henkilö on pakonomaisesti jonkin aineen, toiminnan tai ilmiön vallassa.

Ý nghĩa của "riippuvuus" trong tiếng Việt

Sự nghiện ngập, trạng thái lệ thuộc một cách cưỡng ép vào một thói quen, hành vi hoặc một chất gây nghiện về mặt tâm lý hoặc thể chất, đến mức việc cai nghiện gây ra tổn thương nghiêm trọng.

Câu ví dụ với "riippuvuus"

  • "Hänellä on paha riippuvuus alkoholiin."

    "Anh ấy nghiện rượu nặng."

  • "Pelin pelaamisesta tuli hänelle riippuvuus."

    "Việc chơi game đã trở thành một sự nghiện đối với anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "riippuvuus"

Đồng nghĩa

addiktio (sự nghiện)

Cách dùng "riippuvuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'riippuvuus' viittaa vahvaan, pakonomaiseen tarpeeseen tai haluun. Se voi liittyä aineisiin kuten alkoholiin tai huumeisiin, mutta myös toimintoihin kuten pelaamiseen tai internetin käyttöön. Huomaa, että 'addiktio' on myös käytössä, mutta 'riippuvuus' on yleisempi arkikielessä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "riippuvuus"

Bảng chia từ (Declension) cho riippuvuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít riippuvuus
Tietokonepelien riippuvuus on yleistä nuorten keskuudessa.
(Sự nghiện trò chơi điện tử là phổ biến ở giới trẻ.)
Biến cách số ít riippuvuutta
Hän tuntee riippuvuutta suklaata kohtaan.
(Anh ấy cảm thấy nghiện sô cô la.)
Sở hữu cách số ít riippuvuuden
Riippuvuuden hoito on pitkä prosessi.
(Việc điều trị chứng nghiện là một quá trình dài.)
Nguyên thể số nhiều riippuvuudet
Alkoholi- ja huumeriippuvuudet ovat vakavia ongelmia.
(Nghiện rượu và ma túy là những vấn đề nghiêm trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän yritti selviytyä päivästä riippuvuudetta."

    "Anh ấy cố gắng vượt qua một ngày mà không có sự phụ thuộc."

  • "Riippuvuudetta on vaikea elää täysipainoista elämää."

    "Thật khó để sống một cuộc sống trọn vẹn mà không có sự phụ thuộc."

  • "Riippuvuudetta tämä projekti ei onnistu."

    "Nếu không có sự phụ thuộc, dự án này sẽ không thành công."

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän yrittää päästä eroon riippuvuudesta."

    "Anh ấy đang cố gắng thoát khỏi sự phụ thuộc."

  • "Riippuvuudesta on vaikea irrottautua."

    "Thật khó để thoát khỏi sự phụ thuộc."

  • "Lääkäri varoitti häntä riippuvuudesta aiheutuvista terveysongelmista."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ta về các vấn đề sức khỏe do sự phụ thuộc gây ra."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän lähti matkalle riippuvuusineen."

    "Anh ấy lên đường đi du lịch cùng với sự nghiện ngập của mình."

  • "Elämä riippuvuusineen on vaikeaa."

    "Cuộc sống với những cơn nghiện thật khó khăn."

  • "He elivät riippuvuusineen tavallista elämää."

    "Họ sống một cuộc sống bình thường cùng với những cơn nghiện của mình."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämän lääkkeen riippuvuuden riski on suuri."

    "Rủi ro nghiện loại thuốc này là rất lớn."

  • "Hän kärsii alkoholin riippuvuuden aiheuttamista ongelmista."

    "Anh ấy đang chịu đựng những vấn đề do nghiện rượu gây ra."

  • "Nuorten peliriippuvuuden hoito on tärkeää."

    "Điều trị chứng nghiện game của thanh thiếu niên là rất quan trọng."