(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa riista
B1
substantiivi B1 Săn bắn, Ẩm thực

riista

/ˈriːstɑ/
thú săn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riista"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

metsästettävät eläimet; eläimet, joita metsästetään ravinnoksi tai urheilun vuoksi

Ý nghĩa của "riista" trong tiếng Việt

Động vật hoang dã bị săn bắt để làm thể thao hoặc thực phẩm; thú săn.

Câu ví dụ với "riista"

  • "Metsästäjät lähtivät etsimään riistaa metsästä."

    "Những người thợ săn đã đi tìm thú săn trong rừng."

  • "Hirvi on yleinen riista Suomessa."

    "Nai sừng tấm là một loài thú săn phổ biến ở Phần Lan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "riista"

Đồng nghĩa

metsästysriista (thú săn được)

Cách dùng "riista" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'riista' thường dùng để chỉ các loài động vật hoang dã bị săn bắt hợp pháp để làm thực phẩm hoặc thể thao. Cần phân biệt với các loài vật nuôi hoặc vật cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "riista"

Bảng chia từ (Declension) cho riista:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít riista
Riista on tärkeä osa suomalaista kulttuuria.
(Động vật hoang dã là một phần quan trọng của văn hóa Phần Lan.)
Biến cách số ít riistaa
Metsästäjät pyytävät riistaa joka syksy.
(Những người thợ săn săn bắt động vật hoang dã mỗi mùa thu.)
Sở hữu cách số ít riistan
Riistan liha on hyvin ravintoarvoista.
(Thịt của động vật hoang dã rất giàu dinh dưỡng.)
Nguyên thể số nhiều riistat
Suomen metsissä elää monia riistoja.
(Nhiều loài động vật hoang dã sống trong các khu rừng của Phần Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Metsästäjät antoivat osan saaliistaan riistalle."

    "Những người thợ săn đã cho một phần chiến lợi phẩm của họ cho thú săn."

  • "Tämä alue on tärkeä riistalle."

    "Khu vực này quan trọng đối với thú săn."

  • "Hän antoi ruokaa riistalle talvella."

    "Anh ấy đã cho thú săn ăn vào mùa đông."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Metsästäjät elävät riistoin."

    "Những người thợ săn sống bằng săn bắn."

  • "Hän hankki elantonsa riistoin ja kaloin."

    "Anh ấy kiếm sống bằng săn bắn và đánh bắt cá."

  • "Riistoin ja marjoin voi selvitä pitkäänkin erämaassa."

    "Bằng săn bắn và hái quả mọng, người ta có thể sống sót khá lâu trong vùng hoang dã."

Biến cách Partitive
  • "Metsästäjät etsivät riistaa metsästä."

    "Những người thợ săn tìm kiếm thú săn trong rừng."

  • "En syö koskaan riistaa."

    "Tôi không bao giờ ăn thịt thú săn."

  • "Näyttelyssä oli esillä paljon riistaa esittäviä maalauksia."

    "Triển lãm trưng bày rất nhiều bức tranh mô tả thú săn."