(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa riita
B1
substantiivi B1 Luật pháp, Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

riita

/ˈriːtɑ/
tranh chấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riita"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erimielisyys, eripuraisuus, kiista jostakin tärkeästä asiasta.

Ý nghĩa của "riita" trong tiếng Việt

Sự tranh chấp, tranh cãi hoặc bất đồng về một vấn đề quan trọng.

Câu ví dụ với "riita"

  • "Naapureiden välillä syntyi riita aidan paikasta."

    "Giữa những người hàng xóm đã nảy sinh tranh chấp về vị trí của hàng rào."

  • "Työpaikalla oli riita palkoista."

    "Tại nơi làm việc đã xảy ra tranh chấp về tiền lương."

Cách dùng "riita" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'riita' thường được sử dụng để chỉ một cuộc tranh chấp hoặc bất đồng nghiêm trọng. Nên phân biệt với 'väittely' (cuộc tranh luận) hoặc 'keskustelu' (cuộc thảo luận). 'Riita' mang tính tiêu cực và có thể dẫn đến mâu thuẫn lớn hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "riita"

Bảng chia từ (Declension) cho riita:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít riita
Heillä oli riita.
(Họ đã có một cuộc tranh cãi.)
Biến cách số ít riitaa
Hän yritti välttää riitaa.
(Anh ấy đã cố gắng tránh một cuộc tranh cãi.)
Sở hữu cách số ít riidan
Riidan syy oli pieni.
(Nguyên nhân của cuộc tranh cãi là nhỏ.)
Nguyên thể số nhiều riidat
Riidat ovat yleisiä parisuhteissa.
(Những cuộc tranh cãi là phổ biến trong các mối quan hệ yêu đương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Työntekijöillä on riidalla siitä, kuka saa ylennyksen."

    "Các nhân viên đang có tranh cãi về việc ai sẽ được thăng chức."

  • "Hallituksella on riidalla budjetista."

    "Chính phủ đang có tranh chấp về ngân sách."

  • "Naapureilla on riidalla parkkipaikasta."

    "Những người hàng xóm đang có tranh cãi về chỗ đỗ xe."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Uusi laki johti suureen riitaan."

    "Luật mới đã dẫn đến một cuộc tranh cãi lớn."

  • "He ajautuivat riitaan rahasta."

    "Họ rơi vào cuộc tranh cãi về tiền bạc."

  • "Poliittinen riita johti hallituksen kaatumiseen."

    "Cuộc tranh cãi chính trị đã dẫn đến sự sụp đổ của chính phủ."