riita
Định nghĩa & Giải nghĩa "riita"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erimielisyys, eripuraisuus, kiista jostakin tärkeästä asiasta.
Ý nghĩa của "riita" trong tiếng Việt
Sự tranh chấp, tranh cãi hoặc bất đồng về một vấn đề quan trọng.
Câu ví dụ với "riita"
-
"Naapureiden välillä syntyi riita aidan paikasta."
"Giữa những người hàng xóm đã nảy sinh tranh chấp về vị trí của hàng rào."
-
"Työpaikalla oli riita palkoista."
"Tại nơi làm việc đã xảy ra tranh chấp về tiền lương."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "riita"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riita" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'riita' thường được sử dụng để chỉ một cuộc tranh chấp hoặc bất đồng nghiêm trọng. Nên phân biệt với 'väittely' (cuộc tranh luận) hoặc 'keskustelu' (cuộc thảo luận). 'Riita' mang tính tiêu cực và có thể dẫn đến mâu thuẫn lớn hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "riita"
Bảng chia từ (Declension) cho riita:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | riita |
Heillä oli riita.
(Họ đã có một cuộc tranh cãi.)
|
| Biến cách số ít | riitaa |
Hän yritti välttää riitaa.
(Anh ấy đã cố gắng tránh một cuộc tranh cãi.)
|
| Sở hữu cách số ít | riidan |
Riidan syy oli pieni.
(Nguyên nhân của cuộc tranh cãi là nhỏ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | riidat |
Riidat ovat yleisiä parisuhteissa.
(Những cuộc tranh cãi là phổ biến trong các mối quan hệ yêu đương.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Työntekijöillä on riidalla siitä, kuka saa ylennyksen."
"Các nhân viên đang có tranh cãi về việc ai sẽ được thăng chức."
-
"Hallituksella on riidalla budjetista."
"Chính phủ đang có tranh chấp về ngân sách."
-
"Naapureilla on riidalla parkkipaikasta."
"Những người hàng xóm đang có tranh cãi về chỗ đỗ xe."
-
"Uusi laki johti suureen riitaan."
"Luật mới đã dẫn đến một cuộc tranh cãi lớn."
-
"He ajautuivat riitaan rahasta."
"Họ rơi vào cuộc tranh cãi về tiền bạc."
-
"Poliittinen riita johti hallituksen kaatumiseen."
"Cuộc tranh cãi chính trị đã dẫn đến sự sụp đổ của chính phủ."