(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa riittävä
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

riittävä

/ˈriːtːæʋæ/
đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riittävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen määrä, joka kattaa tarpeen tai vaatimukset; tarpeeksi.

Ý nghĩa của "riittävä" trong tiếng Việt

Đủ; thích đáng.

Câu ví dụ với "riittävä"

  • "Hänellä on riittävästi rahaa matkaa varten."

    "Anh ấy có đủ tiền cho chuyến đi."

  • "Yhden tunnin aika on riittävä kokoukselle."

    "Một giờ là đủ cho cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "riittävä"

Đồng nghĩa

tarpeeksi (đủ, vừa đủ)

Trái nghĩa

Cách dùng "riittävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'riittävä' có nghĩa là 'đủ' theo nghĩa đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu nào đó. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'đủ' trong tiếng Việt như 'đầy đủ' (полный) hoặc 'vừa đủ' (vừa vặn). 'Riittävä' nhấn mạnh tính chất đáp ứng được yêu cầu tối thiểu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "riittävä"