(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rikki
A2
adjektiivi A2 Công nghệ, Đồ gia dụng

rikki

/'rikːi/
Bị hỏng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rikki"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäkunnossa oleva; ei toimi normaalisti.

Ý nghĩa của "rikki" trong tiếng Việt

Không hoạt động bình thường; bị hỏng.

Câu ví dụ với "rikki"

  • "Puhelin on rikki."

    "Điện thoại bị hỏng."

  • "Auto meni rikki kesken matkan."

    "Xe ô tô bị hỏng giữa đường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rikki"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rikki" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'rikki' viittaa siihen, että jokin esine tai laite ei toimi enää tarkoitetulla tavalla. Vertaa sanaan 'viallinen', joka voi tarkoittaa myös synnynnäistä vikaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rikki"