(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rikkoa
B1
verbi B1 Tổng quát

rikkoa

/ˈrikːoɑ/
vi phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rikkoa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimia vastoin lakia, sääntöä, sopimusta tai moraalisia periaatteita.

Ý nghĩa của "rikkoa" trong tiếng Việt

Đã vi phạm, phá vỡ (luật lệ, lời hứa, thỏa thuận hoặc mối quan hệ).

Câu ví dụ với "rikkoa"

  • "Hän rikkoi lakia ajamalla ylinopeutta."

    "Anh ấy đã vi phạm luật bằng cách lái xe quá tốc độ."

  • "He rikkoivat sopimusta myymällä tuotteita halvemmalla kuin oli sovittu."

    "Họ đã vi phạm hợp đồng bằng cách bán sản phẩm rẻ hơn thỏa thuận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rikkoa"

Đồng nghĩa

loukata (xúc phạm, vi phạm (cảm xúc, danh dự)) olla noudattamatta (không tuân thủ)

Trái nghĩa

Cách dùng "rikkoa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rikkoa' thường được sử dụng khi nói về việc phá vỡ luật lệ, quy tắc, thỏa thuận một cách có ý thức hoặc vô ý. Cần phân biệt với 'loukata' (xúc phạm), khi vi phạm liên quan đến cảm xúc hoặc danh dự của người khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rikkoa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: rikkoa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) rikon
Minä rikon lakia.
(Tôi vi phạm luật.)
sinä (bạn) rikot
Sinä rikot lupaustasi.
(Bạn phá vỡ lời hứa của bạn.)
hän (anh/cô ấy) rikkoo
Hän rikkoo hiljaisuuden.
(Anh ấy/Cô ấy phá vỡ sự im lặng.)
me (chúng tôi) rikomme
Me rikomme sääntöjä joskus.
(Đôi khi chúng tôi vi phạm các quy tắc.)
te (các bạn) rikotte
Te rikotte sopimusta.
(Các bạn vi phạm hợp đồng.)
he (họ) rikkovat
He rikkovat lakia jatkuvasti.
(Họ liên tục vi phạm luật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en riko lakia."

    "Tôi không vi phạm pháp luật."

  • "Hän ei riko sopimusta."

    "Anh ấy/Cô ấy không vi phạm hợp đồng."

  • "Me emme riko moraalisia periaatteita."

    "Chúng tôi không vi phạm các nguyên tắc đạo đức."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin rikkonut lakia tietämättäni."

    "Tôi đã vi phạm pháp luật mà không hề hay biết."

  • "Hän oli rikkonut sopimuksen jo ennen kuin minä edes tiesin siitä."

    "Anh ấy đã phá vỡ hợp đồng ngay cả trước khi tôi biết về nó."

  • "Me olimme rikkoneet sääntöjä useita kertoja, ennen kuin saimme varoituksen."

    "Chúng tôi đã vi phạm các quy tắc nhiều lần trước khi nhận được cảnh báo."