(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rikos
B1
substantiivi B1 Luật pháp và Xã hội

rikos

/ˈrikos/
tội phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rikos"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lainvastainen teko, josta voi saada rangaistuksen.

Ý nghĩa của "rikos" trong tiếng Việt

Một hành động hoặc thiếu sót cấu thành một hành vi phạm tội có thể bị truy tố bởi nhà nước và bị trừng phạt theo luật.

Câu ví dụ với "rikos"

  • "Hän syyllistyi rikokseen."

    "Anh ta phạm tội."

  • "Poliisi tutkii rikosta."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rikos"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rikos" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "rikos" viittaa yleensä vakavampaan tekoon kuin "rikkomus". Huomaa, että Suomen laissa on monia erityyppisiä rikoksia.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rikos"

Bảng chia từ (Declension) cho rikos:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rikos
Tämä on vakava rikos.
(Đây là một tội ác nghiêm trọng.)
Biến cách số ít rikosta
Hän todisti rikosta.
(Anh ấy đã chứng kiến một tội ác.)
Sở hữu cách số ít rikoksen
Rikoksen uhri tarvitsee apua.
(Nạn nhân của tội ác cần sự giúp đỡ.)
Nguyên thể số nhiều rikokset
Nämä rikokset ovat anteeksiantamattomia.
(Những tội ác này là không thể tha thứ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hän toimi rikoksen tekijänä."

    "Anh ấy hành động như một người phạm tội."

  • "Rikoksena pidetään myös avunantoa tähän tekoon."

    "Việc giúp đỡ hành vi này cũng bị coi là một tội ác."

  • "Hän ei nähnyt sitä rikoksenakaan."

    "Anh ấy thậm chí còn không xem nó như một tội ác."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Rikoksen uhri tarvitsee apua."

    "Nạn nhân của tội ác cần sự giúp đỡ."

  • "Poliisi tutkii rikoksen motiivia."

    "Cảnh sát đang điều tra động cơ của tội ác."

  • "Rikoksen seuraamukset voivat olla vakavat."

    "Hậu quả của tội ác có thể nghiêm trọng."