(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ristiriidassa
B2
adjektiivi + prepositio B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

ristiriidassa

/ˈristiˌriːdɑssɑ/
mâu thuẫn với
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ristiriidassa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ollessaan epäjohdonmukainen tai vastakkainen jonkin kanssa.

Ý nghĩa của "ristiriidassa" trong tiếng Việt

Không nhất quán với, mâu thuẫn với, không phù hợp với.

Câu ví dụ với "ristiriidassa"

  • "Nämä kaksi lausetta ovat ristiriidassa keskenään."

    "Hai câu này mâu thuẫn với nhau."

  • "Hänen tekonsa ovat ristiriidassa hänen sanojensa kanssa."

    "Hành động của anh ấy mâu thuẫn với lời nói của anh ấy."

Cách dùng "ristiriidassa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ristiriidassa' diễn tả sự mâu thuẫn, không nhất quán hoặc không phù hợp giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ristiriidassa"