(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ristiriitainen
B1
adjektiivi B1 Ngôn ngữ học, Logic

ristiriitainen

/ˈristiˌriːtɑi̯nen/
mâu thuẫn với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ristiriitainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Keskenään yhteensopimaton, vastakkainen.

Ý nghĩa của "ristiriitainen" trong tiếng Việt

Mâu thuẫn, trái ngược về bản chất hoặc ý nghĩa; chứa đựng các yếu tố thể hiện sự không tương thích về mặt logic.

Câu ví dụ với "ristiriitainen"

  • "Hänen käytöksensä oli ristiriitaista."

    "Hành vi của anh ấy mâu thuẫn."

  • "Nämä tiedot ovat ristiriitaisia keskenään."

    "Những thông tin này mâu thuẫn lẫn nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ristiriitainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ristiriitainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ristiriitainen' dùng để chỉ sự mâu thuẫn về bản chất hoặc ý nghĩa, tương tự như trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các sắc thái khác của mâu thuẫn như 'konflikti' (xung đột) hoặc 'erimielisyys' (bất đồng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ristiriitainen"