(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rivi
A1
substantiivi A1 Đời sống hàng ngày, Thể thao (chèo thuyền), Toán học

rivi

/ˈrivi/
hàng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Peräkkäin asetettu joukko ihmisiä tai esineitä.

Ý nghĩa của "rivi" trong tiếng Việt

Một hàng người hoặc vật được sắp xếp cạnh nhau.

Câu ví dụ với "rivi"

  • "Ihmiset seisovat rivissä."

    "Mọi người đang đứng thành hàng."

  • "Puut on istutettu riviin."

    "Cây được trồng thành hàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rivi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rivi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'rivi' vastaa melko tarkasti suomen sanaa 'rivi'. Huomaa, että suomessa 'rivi' voi tarkoittaa myös tekstin riviä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rivi"

Bảng chia từ (Declension) cho rivi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rivi
Odotin pitkään rivissä.
(Tôi đã đợi lâu trong hàng.)
Biến cách số ít riviä
Tarvitsen riviä koodia.
(Tôi cần một dòng code.)
Sở hữu cách số ít rivin
Rivinväli on liian pieni.
(Khoảng cách giữa các dòng quá nhỏ.)
Nguyên thể số nhiều rivit
Kirjoitin useita rivejä tekstiä.
(Tôi đã viết nhiều dòng văn bản.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Pitkä rivi ihmisiä odotti bussipysäkillä."

    "Một hàng dài người đang đợi ở trạm xe buýt."

  • "Kaupan kassalla oli lyhyt rivi."

    "Có một hàng ngắn ở quầy thu ngân của cửa hàng."

  • "Rivi taloja reunusti jokea."

    "Một hàng nhà chạy dọc theo bờ sông."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun rivini on lyhyt."

    "Hàng của tôi ngắn."

  • "Hänen rivinsä on suora."

    "Hàng của anh ấy/cô ấy thẳng."

  • "Meidän rivimme on pitkä."

    "Hàng của chúng tôi dài."