rivi
Định nghĩa & Giải nghĩa "rivi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Peräkkäin asetettu joukko ihmisiä tai esineitä.
Ý nghĩa của "rivi" trong tiếng Việt
Một hàng người hoặc vật được sắp xếp cạnh nhau.
Câu ví dụ với "rivi"
-
"Ihmiset seisovat rivissä."
"Mọi người đang đứng thành hàng."
-
"Puut on istutettu riviin."
"Cây được trồng thành hàng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rivi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rivi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'rivi' vastaa melko tarkasti suomen sanaa 'rivi'. Huomaa, että suomessa 'rivi' voi tarkoittaa myös tekstin riviä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "rivi"
Bảng chia từ (Declension) cho rivi:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rivi |
Odotin pitkään rivissä.
(Tôi đã đợi lâu trong hàng.)
|
| Biến cách số ít | riviä |
Tarvitsen riviä koodia.
(Tôi cần một dòng code.)
|
| Sở hữu cách số ít | rivin |
Rivinväli on liian pieni.
(Khoảng cách giữa các dòng quá nhỏ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | rivit |
Kirjoitin useita rivejä tekstiä.
(Tôi đã viết nhiều dòng văn bản.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Pitkä rivi ihmisiä odotti bussipysäkillä."
"Một hàng dài người đang đợi ở trạm xe buýt."
-
"Kaupan kassalla oli lyhyt rivi."
"Có một hàng ngắn ở quầy thu ngân của cửa hàng."
-
"Rivi taloja reunusti jokea."
"Một hàng nhà chạy dọc theo bờ sông."
-
"Minun rivini on lyhyt."
"Hàng của tôi ngắn."
-
"Hänen rivinsä on suora."
"Hàng của anh ấy/cô ấy thẳng."
-
"Meidän rivimme on pitkä."
"Hàng của chúng tôi dài."