(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa roheus
B1
substantiivi B1 Vật lý, Khoa học vật liệu, Mô tả tính chất

roheus

/ˈroheus/
độ nhám
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "roheus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pinnan epätasaisuus; pinnan karheus.

Ý nghĩa của "roheus" trong tiếng Việt

Độ nhám; tính chất xù xì, không bằng phẳng; trạng thái gồ ghề.

Câu ví dụ với "roheus"

  • "Pinnan roheus vaikuttaa kitkaan."

    "Độ nhám của bề mặt ảnh hưởng đến lực ma sát."

  • "Hiontapaperin roheus mitataan numeroin."

    "Độ nhám của giấy nhám được đo bằng các con số."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "roheus"

Đồng nghĩa

pinnan karheus (Độ nhám bề mặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "roheus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'roheus' chỉ độ nhám bề mặt vật liệu, có thể cảm nhận bằng xúc giác hoặc quan sát bằng mắt. Nên liên hệ với các tính từ như 'karhea' (nhám, xù xì) để hiểu rõ hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "roheus"

Bảng chia từ (Declension) cho roheus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít roheus
Roheus on tärkeä ihmisen ominaisuus.
(Sự tử tế là một phẩm chất quan trọng của con người.)
Biến cách số ít roheutta
Tarvitsen roheutta kohdata haasteet.
(Tôi cần sự tử tế để đối mặt với những thử thách.)
Sở hữu cách số ít roheuden
Roheuden voima on suuri.
(Sức mạnh của sự tử tế là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều roheudet
Roheudet tekevät maailmasta paremman paikan.
(Những sự tử tế làm cho thế giới trở thành một nơi tốt đẹp hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän liukastui roheudetta jäisellä tiellä."

    "Anh ấy trượt ngã trên con đường băng giá vì không có độ nhám."

  • "Roheudetta pinta on vaarallinen kiipeillä."

    "Bề mặt không có độ nhám rất nguy hiểm để leo trèo."

  • "Uusi maali tekee pinnasta liukkaan, roheudetta."

    "Lớp sơn mới làm cho bề mặt trơn trượt, không có độ nhám."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hionta poisti metallin roheuden."

    "Việc mài đã loại bỏ độ nhám của kim loại."

  • "En siedä karkean paperin roheutta."

    "Tôi không chịu được độ nhám của giấy thô ráp."

  • "Maalari peitti seinän roheuden pakkelilla."

    "Người thợ sơn đã che phủ độ nhám của bức tường bằng bột trét."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Pöydän roheudelle tarttui pölyä."

    "Bụi bám vào độ nhám của mặt bàn."

  • "Käteni tottuivat vähitellen seinän roheudelle."

    "Tay tôi dần quen với độ ráp của bức tường."

  • "Hän valitti ihonsa herkkyyttä kankaan roheudelle."

    "Cô ấy phàn nàn về làn da nhạy cảm của mình đối với độ ráp của vải."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "En tykkää koskettaa puuta sen roheudesta."

    "Tôi không thích chạm vào gỗ vì độ thô ráp của nó."

  • "Pojan iho punoitti auringon ja tuulen roheudesta."

    "Da của cậu bé đỏ ửng vì sự khắc nghiệt của mặt trời và gió."

  • "Vanhan seinän roheudesta voi aistia historian."

    "Từ sự thô ráp của bức tường cũ, người ta có thể cảm nhận được lịch sử."

Biến cách Partitive
  • "Hiontapaperi poistaa puun roheutta."

    "Giấy nhám loại bỏ độ nhám của gỗ."

  • "En pidä tämän kiven roheutta."

    "Tôi không thích sự thô ráp của viên đá này."

  • "Maalari peitti seinän roheutta tasoitteella."

    "Người thợ sơn đã che phủ độ nhám của bức tường bằng bột trét."