(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rohkaiseva
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

rohkaiseva

/ˈrohkɑi̯seʋɑ/
tin tức đáng mừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rohkaiseva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Antaa rohkeutta tai itseluottamusta; tukeva, kannustava.

Ý nghĩa của "rohkaiseva" trong tiếng Việt

Mang lại sự can đảm hoặc tự tin; hỗ trợ, khích lệ.

Câu ví dụ với "rohkaiseva"

  • "Hänen rohkaiseva puheensa auttoi minua selviytymään vaikeasta ajasta."

    "Bài phát biểu đầy khích lệ của anh ấy đã giúp tôi vượt qua thời điểm khó khăn."

  • "Sain häneltä rohkaisevan viestin."

    "Tôi nhận được một tin nhắn đầy khích lệ từ anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rohkaiseva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rohkaiseva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rohkaiseva' thường được dùng để mô tả điều gì đó mang tính khích lệ, giúp người khác cảm thấy tự tin hơn. Nó có sắc thái tích cực và thường liên quan đến sự hỗ trợ về mặt tinh thần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rohkaiseva"