rohkaista
Định nghĩa & Giải nghĩa "rohkaista"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Antaa jollekin rohkeutta tai toivoa; kannustaa
Ý nghĩa của "rohkaista" trong tiếng Việt
Động viên, khích lệ ai đó; mang đến cho ai đó sự hỗ trợ, niềm tin hoặc hy vọng.
Câu ví dụ với "rohkaista"
-
"Yritin rohkaista häntä jatkamaan."
"Tôi đã cố gắng động viên anh ấy tiếp tục."
-
"Opettaja rohkaisi oppilaitaan yrittämään parhaansa."
"Giáo viên khuyến khích học sinh của mình cố gắng hết sức."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rohkaista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rohkaista" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rohkaista' mang nghĩa khuyến khích, động viên ai đó. Cần phân biệt với 'tukea' (ủng hộ, hỗ trợ về mặt vật chất hoặc tinh thần) và 'kannustaa' (khuyến khích, thúc đẩy).
Bảng chia từ (Taivutus) của "rohkaista"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: rohkaista
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | rohkaisen |
Minä rohkaisen sinua yrittämään uudelleen.
(Tôi khuyến khích bạn thử lại.)
|
| sinä (bạn) | rohkaaiset |
Sinä rohkaaiset minua aina, kun olen surullinen.
(Bạn luôn khuyến khích tôi mỗi khi tôi buồn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | rohkaisee |
Hän rohkaisee muita olemaan positiivisia.
(Anh ấy/Cô ấy khuyến khích người khác tích cực.)
|
| me (chúng tôi) | rohkaisemme |
Me rohkaisemme lapsiamme seuraamaan unelmiaan.
(Chúng tôi khuyến khích con cái theo đuổi ước mơ của chúng.)
|
| te (các bạn) | rohkaisette |
Te rohkeasti rohkaisette uusia ideoita.
(Các bạn mạnh dạn khuyến khích những ý tưởng mới.)
|
| he (họ) | rohkaisevat |
He rohkaisevat toisiaan vaikeina aikoina.
(Họ khuyến khích lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Häntä rohkaistiin jatkamaan, vaikka hän epäili itseään."
"Anh ấy đã được khuyến khích tiếp tục, mặc dù anh ấy nghi ngờ bản thân."
-
"Meitä rohkaistiin yrittämään parhaamme, eikä tulosta pidetty tärkeimpänä."
"Chúng tôi đã được khuyến khích cố gắng hết sức, và kết quả không được coi là quan trọng nhất."
-
"Oppilaita rohkaistiin esittämään kysymyksiä, jos he eivät ymmärtäneet asiaa."
"Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi nếu họ không hiểu vấn đề."
-
"Tässä tilanteessa ei rohkaista ketään."
"Trong tình huống này, không ai được khuyến khích."
-
"Työttömiä rohkaistaan hakemaan aktiivisesti uusia työpaikkoja."
"Những người thất nghiệp được khuyến khích tích cực tìm kiếm việc làm mới."
-
"Koulussa rohkaistaan oppilaita ilmaisemaan itseään luovasti."
"Ở trường, học sinh được khuyến khích thể hiện bản thân một cách sáng tạo."