(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rohkaista
B1
verbi B1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

rohkaista

/'rohˌkɑi̯stɑ/
động viên ai đó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rohkaista"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Antaa jollekin rohkeutta tai toivoa; kannustaa

Ý nghĩa của "rohkaista" trong tiếng Việt

Động viên, khích lệ ai đó; mang đến cho ai đó sự hỗ trợ, niềm tin hoặc hy vọng.

Câu ví dụ với "rohkaista"

  • "Yritin rohkaista häntä jatkamaan."

    "Tôi đã cố gắng động viên anh ấy tiếp tục."

  • "Opettaja rohkaisi oppilaitaan yrittämään parhaansa."

    "Giáo viên khuyến khích học sinh của mình cố gắng hết sức."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rohkaista"

Đồng nghĩa

kannustaa (khuyến khích, thúc đẩy) tsempata (cổ vũ, động viên (thân mật))

Trái nghĩa

Cách dùng "rohkaista" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rohkaista' mang nghĩa khuyến khích, động viên ai đó. Cần phân biệt với 'tukea' (ủng hộ, hỗ trợ về mặt vật chất hoặc tinh thần) và 'kannustaa' (khuyến khích, thúc đẩy).

Bảng chia từ (Taivutus) của "rohkaista"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: rohkaista

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) rohkaisen
Minä rohkaisen sinua yrittämään uudelleen.
(Tôi khuyến khích bạn thử lại.)
sinä (bạn) rohkaaiset
Sinä rohkaaiset minua aina, kun olen surullinen.
(Bạn luôn khuyến khích tôi mỗi khi tôi buồn.)
hän (anh/cô ấy) rohkaisee
Hän rohkaisee muita olemaan positiivisia.
(Anh ấy/Cô ấy khuyến khích người khác tích cực.)
me (chúng tôi) rohkaisemme
Me rohkaisemme lapsiamme seuraamaan unelmiaan.
(Chúng tôi khuyến khích con cái theo đuổi ước mơ của chúng.)
te (các bạn) rohkaisette
Te rohkeasti rohkaisette uusia ideoita.
(Các bạn mạnh dạn khuyến khích những ý tưởng mới.)
he (họ) rohkaisevat
He rohkaisevat toisiaan vaikeina aikoina.
(Họ khuyến khích lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Häntä rohkaistiin jatkamaan, vaikka hän epäili itseään."

    "Anh ấy đã được khuyến khích tiếp tục, mặc dù anh ấy nghi ngờ bản thân."

  • "Meitä rohkaistiin yrittämään parhaamme, eikä tulosta pidetty tärkeimpänä."

    "Chúng tôi đã được khuyến khích cố gắng hết sức, và kết quả không được coi là quan trọng nhất."

  • "Oppilaita rohkaistiin esittämään kysymyksiä, jos he eivät ymmärtäneet asiaa."

    "Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi nếu họ không hiểu vấn đề."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Tässä tilanteessa ei rohkaista ketään."

    "Trong tình huống này, không ai được khuyến khích."

  • "Työttömiä rohkaistaan hakemaan aktiivisesti uusia työpaikkoja."

    "Những người thất nghiệp được khuyến khích tích cực tìm kiếm việc làm mới."

  • "Koulussa rohkaistaan oppilaita ilmaisemaan itseään luovasti."

    "Ở trường, học sinh được khuyến khích thể hiện bản thân một cách sáng tạo."