(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rohkea
B1
adjective B1 Hành vi, Phẩm chất cá nhân

rohkea

/ˈrohkeɑ/
hành vi dũng cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rohkea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jolla on rohkeutta; peloton, uskalias.

Ý nghĩa của "rohkea" trong tiếng Việt

Liều lĩnh, táo bạo, dũng cảm.

Câu ví dụ với "rohkea"

  • "Hän oli rohkea sotilas."

    "Anh ấy là một người lính dũng cảm."

  • "Rohkea teko pelasti monien ihmisten hengen."

    "Hành động dũng cảm đã cứu sống nhiều người."

Cách dùng "rohkea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rohkea' chỉ tính cách dũng cảm, không sợ nguy hiểm. Khác với 'urhea' mang nghĩa dũng cảm trong chiến đấu, hy sinh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rohkea"