rooli
Định nghĩa & Giải nghĩa "rooli"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehtävä, asema tai merkitys, joka jollakin on jossakin tilanteessa.
Ý nghĩa của "rooli" trong tiếng Việt
Vai trò, chức năng mà một người hoặc vật đảm nhận trong một tình huống cụ thể.
Câu ví dụ với "rooli"
-
"Hänen roolinsa on johtaa projektia."
"Vai trò của anh ấy là quản lý dự án."
-
"Vanhemmilla on tärkeä rooli lasten kasvatuksessa."
"Cha mẹ có một vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rooli"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rooli" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rooli' thường được dùng để chỉ vai trò của một người hoặc vật trong một tình huống cụ thể, tương tự như 'vai trò' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa để diễn đạt sắc thái ý nghĩa khác nhau.
Bảng chia từ (Taivutus) của "rooli"
Bảng chia từ (Declension) cho rooli:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rooli |
Hänellä on tärkeä rooli tässä projektissa.
(Cô ấy có một vai trò quan trọng trong dự án này.)
|
| Biến cách số ít | roolia |
En halua ottaa liian suurta roolia.
(Tôi không muốn đảm nhận một vai trò quá lớn.)
|
| Sở hữu cách số ít | roolin |
Näyttelijä valmistautui roolin vaatimuksiin.
(Diễn viên đã chuẩn bị cho những yêu cầu của vai diễn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | roolit |
Näytelmässä on monia erilaisia rooleja.
(Có nhiều vai diễn khác nhau trong vở kịch.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän on väsynyt olemaan aina siinä roolista."
"Anh ấy mệt mỏi vì luôn phải ở trong vai trò đó."
-
"Pääsin vihdoin eroon siitä roolista, joka minulle oli annettu."
"Cuối cùng tôi cũng thoát khỏi vai trò đã được giao cho mình."
-
"Olen oppinut paljon uudesta roolista."
"Tôi đã học được rất nhiều từ vai trò mới."
-
"Hänen rooli on olla tiimin johtaja."
"Vai trò của anh ấy là làm trưởng nhóm."
-
"Rooli elämässäni on muuttunut viime aikoina."
"Vai trò trong cuộc sống của tôi đã thay đổi gần đây."
-
"Näyttelijän rooli oli hyvin vaativa."
"Vai trò của diễn viên rất đòi hỏi."
-
"Elokuvassa hänellä on tärkeä roolia."
"Trong bộ phim, anh ấy có một vai trò quan trọng."
-
"Minun pitäisi ymmärtää paremmin äitini roolia."
"Tôi nên hiểu rõ hơn vai trò của mẹ tôi."
-
"En halua ottaa liian suurta roolia tässä projektissa."
"Tôi không muốn đảm nhận một vai trò quá lớn trong dự án này."
-
"Minun roolini tässä projektissa on olla projektipäällikkö."
"Vai trò của tôi trong dự án này là làm trưởng dự án."
-
"Hänen roolinsa elokuvassa oli hyvin vaikuttava."
"Vai trò của anh ấy trong bộ phim rất ấn tượng."
-
"Meidän roolimme on varmistaa, että kaikki sujuu suunnitelmien mukaan."
"Vai trò của chúng ta là đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra theo kế hoạch."