(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rosoinen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Mô tả

rosoinen

/'rosoi̯nen/
lởm chởm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rosoinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pinnasta epätasainen, karkea tai piikikäs.

Ý nghĩa của "rosoinen" trong tiếng Việt

Có các phần nhô ra hoặc rãnh sắc nhọn, nhọn; bị cắt hoặc xé không đều.

Câu ví dụ với "rosoinen"

  • "Hän hioi rosoisen puupinnan sileäksi."

    "Anh ấy đã chà nhám bề mặt gỗ lởm chởm cho đến khi nó trở nên mịn màng."

  • "Rosoinen tie teki matkasta epämukavan."

    "Con đường lởm chởm khiến chuyến đi trở nên khó chịu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rosoinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rosoinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rosoinen' thường được dùng để miêu tả bề mặt vật chất xù xì, gồ ghề. Cần phân biệt với 'epätasainen', cũng có nghĩa là không bằng phẳng, nhưng 'rosoinen' nhấn mạnh vào cảm giác thô ráp khi chạm vào.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rosoinen"