(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa roteva
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

roteva

/ˈroteʋɑ/
vạm vỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "roteva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lihaksikas ja voimakasrakenteinen; myös kuvaannollisesti: vahva, kestävä.

Ý nghĩa của "roteva" trong tiếng Việt

Có thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh hoặc hấp dẫn; được xây dựng chắc chắn.

Câu ví dụ với "roteva"

  • "Hänellä on roteva vartalo."

    "Anh ấy có một thân hình vạm vỡ."

  • "Tämä on roteva pöytä."

    "Đây là một cái bàn chắc chắn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "roteva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "roteva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'roteva' thường được dùng để miêu tả ngoại hình cơ bắp, khỏe mạnh của người hoặc động vật. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để chỉ sự chắc chắn, bền bỉ của một vật thể hoặc một công trình xây dựng. Cần phân biệt với các từ chỉ sức mạnh khác, ví dụ như 'vahva' (mạnh mẽ) thường dùng để chỉ sức mạnh nói chung, không nhất thiết liên quan đến cơ bắp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "roteva"