(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rukoilla
B1
verbi B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo

rukoilla

/ˈrukoi̯lːɑ/
cầu nguyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rukoilla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Esittää pyyntöjä tai kiitoksia jumalalle tai muulle palvonnan kohteelle.

Ý nghĩa của "rukoilla" trong tiếng Việt

Cầu nguyện, khẩn cầu, dâng lời thỉnh nguyện hoặc bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng tới một vị thần hoặc đối tượng thờ cúng khác.

Câu ví dụ với "rukoilla"

  • "Minä rukoilen joka ilta ennen nukkumaanmenoa."

    "Tôi cầu nguyện mỗi tối trước khi đi ngủ."

  • "He rukoilevat yhdessä kirkossa."

    "Họ cùng nhau cầu nguyện trong nhà thờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rukoilla"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rukoilla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'rukoilla' viittaa yleensä uskonnolliseen kontekstiin. Huomaa, että suomen kielessä on monia tapoja ilmaista toiveita ja pyyntöjä, mutta 'rukoilla' on nimenomaan pyyntö jumalalle tai korkeammalle voimalle.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rukoilla"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: rukoilla

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) rukoilen
Minä rukoilen joka ilta.
(Tôi cầu nguyện mỗi tối.)
sinä (bạn) rukoilet
Sinä rukoilet usein kirkossa.
(Bạn thường cầu nguyện trong nhà thờ.)
hän (anh/cô ấy) rukoilee
Hän rukoilee rauhan puolesta.
(Anh ấy/Cô ấy cầu nguyện cho hòa bình.)
me (chúng tôi) rukoilemme
Me rukoilemme yhdessä ennen ateriaa.
(Chúng tôi cầu nguyện cùng nhau trước bữa ăn.)
te (các bạn) rukoilette
Te rukoilette aamuin illoin.
(Các bạn cầu nguyện sáng và tối.)
he (họ) rukoilevat
He rukoilevat Jumalan johdatusta.
(Họ cầu nguyện xin sự dẫn dắt của Chúa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On tärkeää rukoilla joka päivä."

    "Việc cầu nguyện mỗi ngày là rất quan trọng."

  • "Hän meni kirkkoon rukoilemaan."

    "Cô ấy đến nhà thờ để cầu nguyện."

  • "Minun täytyy rukoilla ennen nukkumaanmenoa."

    "Tôi phải cầu nguyện trước khi đi ngủ."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Kirkossa rukoiltiin hartaasti eilen illalla."

    "Trong nhà thờ, người ta đã cầu nguyện sốt sắng vào tối hôm qua."

  • "Sodan aikana rukoiltiin rauhan puolesta."

    "Trong thời chiến, người ta đã cầu nguyện cho hòa bình."

  • "Ennen nukkumaanmenoa rukoiltiin usein iltarukous."

    "Trước khi đi ngủ, người ta thường cầu nguyện kinh tối."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Tässä kirkossa rukoillaan joka sunnuntai."

    "Ở nhà thờ này, người ta cầu nguyện mỗi chủ nhật."

  • "Maailman rauhan puolesta rukoillaan usein."

    "Vì hòa bình thế giới, người ta thường cầu nguyện."

  • "Toivotaan, että rukoillaan niiden puolesta, jotka kärsivät."

    "Hy vọng rằng người ta sẽ cầu nguyện cho những người đang đau khổ."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä rukoilen joka ilta ennen nukkumaanmenoa."

    "Tôi cầu nguyện mỗi tối trước khi đi ngủ."

  • "He rukoilevat yhdessä kirkossa sunnuntaisin."

    "Họ cầu nguyện cùng nhau trong nhà thờ vào các ngày Chủ nhật."

  • "Rukoiletko sinä usein?"

    "Bạn có thường xuyên cầu nguyện không?"

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Minä rukoilen joka ilta ennen nukkumaanmenoa."

    "Tôi cầu nguyện mỗi tối trước khi đi ngủ."

  • "He rukoilevat yhdessä kirkossa sunnuntaisin."

    "Họ cầu nguyện cùng nhau trong nhà thờ vào các ngày Chủ nhật."

  • "Älä rukoile rahan puolesta, vaan viisauden."

    "Đừng cầu nguyện cho tiền bạc, mà hãy cầu nguyện cho sự khôn ngoan."