ruma
/ˈrumɑ/
xấu xí
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ruma"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epämiellyttävän näköinen tai tuntuinen.
Ý nghĩa của "ruma" trong tiếng Việt
khó coi, xấu xí, chướng mắt
Câu ví dụ với "ruma"
-
"Hänellä oli ruma paita päällä."
"Anh ấy mặc một chiếc áo xấu xí."
-
"Talo oli ruma ja rapistunut."
"Ngôi nhà xấu xí và tồi tàn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ruma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ruma" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ruma' thường được dùng để miêu tả ngoại hình xấu xí, không ưa nhìn. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'paha' (xấu xa về mặt đạo đức) hoặc 'huono' (xấu, kém về chất lượng).