rumuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "rumuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Se, mikä on rumaa; rumuuden tila tai ominaisuus.
Ý nghĩa của "rumuus" trong tiếng Việt
Tình trạng hoặc phẩm chất xấu xí; sự khó chịu khi nhìn vào.
Câu ví dụ với "rumuus"
-
"Rakennuksen rumuus häiritsi maisemaa."
"Sự xấu xí của tòa nhà làm hỏng cảnh quan."
-
"Hänen rumuutensa oli vain pinnallista."
"Sự xấu xí của anh ấy chỉ là bề ngoài."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rumuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rumuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rumuus' chỉ tính chất xấu xí nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ sự xấu xí cụ thể hơn như 'inhottavuus' (sự ghê tởm), 'epämiellyttävyys' (sự khó chịu).
Bảng chia từ (Taivutus) của "rumuus"
Bảng chia từ (Declension) cho rumuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rumuus |
Tämä on ruma ruusu.
(Đây là một bông hồng xấu xí.)
|
| Biến cách số ít | rumuutta |
En halua nähdä rumuutta.
(Tôi không muốn nhìn thấy sự xấu xí.)
|
| Sở hữu cách số ít | rumuuden |
Rumuuden syy on usein katsojan silmässä.
(Nguyên nhân của sự xấu xí thường nằm trong mắt của người nhìn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | rumuudet |
Maailmassa on monia rumuuksia.
(Có rất nhiều điều xấu xí trên thế giới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen rumuutensa ei estä häntä olemasta onnellinen."
"Sự xấu xí của cô ấy không ngăn cản cô ấy hạnh phúc."
-
"Minun rumuuteni on osa minua."
"Sự xấu xí của tôi là một phần của tôi."
-
"Heidän rumuutensa oli kaikkien nähtävillä."
"Sự xấu xí của họ ai cũng thấy rõ."