(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa runsaasti
B1
adverbi B1 Tổng quát

runsaasti

/ˈrunsɑːsti/
một cách giàu có
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "runsaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suuressa määrin; yltäkylläisesti.

Ý nghĩa của "runsaasti" trong tiếng Việt

Một cách giàu có; dồi dào; đầy đủ.

Câu ví dụ với "runsaasti"

  • "Sato oli tänä vuonna runsaasti parempi kuin viime vuonna."

    "Vụ mùa năm nay dồi dào hơn nhiều so với năm ngoái."

  • "He söivät runsaasti kalaa ja vihanneksia."

    "Họ ăn rất nhiều cá và rau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "runsaasti"

Đồng nghĩa

paljon (nhiều) yltäkylläisesti (một cách dư dả)

Trái nghĩa

Cách dùng "runsaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'runsaasti' thường được sử dụng để diễn tả số lượng lớn hoặc sự phong phú. Nó có thể dịch là 'một cách dồi dào', 'một cách phong phú'. Cần phân biệt với 'rikkaasti', thường liên quan đến sự giàu có về tiền bạc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "runsaasti"