runsaasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "runsaasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suuressa määrin; yltäkylläisesti.
Ý nghĩa của "runsaasti" trong tiếng Việt
Một cách giàu có; dồi dào; đầy đủ.
Câu ví dụ với "runsaasti"
-
"Sato oli tänä vuonna runsaasti parempi kuin viime vuonna."
"Vụ mùa năm nay dồi dào hơn nhiều so với năm ngoái."
-
"He söivät runsaasti kalaa ja vihanneksia."
"Họ ăn rất nhiều cá và rau."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "runsaasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "runsaasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'runsaasti' thường được sử dụng để diễn tả số lượng lớn hoặc sự phong phú. Nó có thể dịch là 'một cách dồi dào', 'một cách phong phú'. Cần phân biệt với 'rikkaasti', thường liên quan đến sự giàu có về tiền bạc.