(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa runsas
B1
adjective B1 Tổng quát

runsas

/ˈrunsɑs/
sai quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "runsas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Määrältään tai kooltaan suuri, runsaslukuinen; tuottava.

Ý nghĩa của "runsas" trong tiếng Việt

Sinh sản nhiều, sản xuất ra nhiều (cây trái, lá, con cái).

Câu ví dụ với "runsas"

  • "Omenapuu teki tänä vuonna runsaan sadon."

    "Cây táo năm nay cho một vụ mùa bội thu."

  • "Hänellä on runsas kokemus alalta."

    "Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "runsas"

Đồng nghĩa

yltäkylläinen (dồi dào) runsaslukuinen (số lượng lớn)

Trái nghĩa

Cách dùng "runsas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'runsas' thường được dùng để mô tả số lượng lớn, sự phong phú hoặc sự sinh sôi nảy nở. Nó có thể được áp dụng cho cả vật chất lẫn phi vật chất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "runsas"