(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ruoka
A1
substantiivi A1 Ẩm thực, Đời sống hàng ngày

ruoka

/ˈruo̯kɑ/
đồ ăn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ruoka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aine, jota syödään ravinnoksi.

Ý nghĩa của "ruoka" trong tiếng Việt

Những thứ thích hợp hoặc an toàn để ăn, đồ ăn.

Câu ví dụ với "ruoka"

  • "Meidän täytyy ostaa ruokaa."

    "Chúng ta cần mua đồ ăn."

  • "Onko ruoka hyvää?"

    "Đồ ăn có ngon không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ruoka"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ruoka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "ruoka" là từ chung nhất để chỉ đồ ăn, thức ăn. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cần phân biệt với các từ chỉ món ăn cụ thể hoặc cách chế biến.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ruoka"

Bảng chia từ (Declension) cho ruoka:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ruoka
Ruoka on valmista.
(Thức ăn đã sẵn sàng.)
Biến cách số ít ruokaa
Minä haluan syödä ruokaa.
(Tôi muốn ăn thức ăn.)
Sở hữu cách số ít ruoan
Ruoan hinta on noussut.
(Giá của thức ăn đã tăng.)
Nguyên thể số nhiều ruoat
Pöydällä on monia ruoat.
(Có nhiều món ăn trên bàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Minä syön ruoan."

    "Tôi ăn thức ăn."

  • "Hän valmistaa ruoan."

    "Cô ấy chuẩn bị thức ăn."

  • "Me ostimme ruoan kaupasta."

    "Chúng tôi đã mua thức ăn từ cửa hàng."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Lapsi heitti ruualle."

    "Đứa trẻ ném cho thức ăn."

  • "Koira tuli ruualle."

    "Con chó đến vì thức ăn."

  • "Minulla on allerginen reaktio ruualle."

    "Tôi bị dị ứng với thức ăn."

Biến cách Partitive
  • "Minä syön ruokaa."

    "Tôi đang ăn thức ăn."

  • "Hän osti ruokaa kaupasta."

    "Cô ấy đã mua thức ăn từ cửa hàng."

  • "Tarvitsenko minun ostaa enemmän ruokaa?"

    "Tôi có cần mua thêm thức ăn không?"