(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ruokailu
A2
substantiivi A2 Ẩm thực, Phong cách sống

ruokailu

/ˈruo̯kɑilu/
việc ăn uống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ruokailu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Syöminen; ateriointi.

Ý nghĩa của "ruokailu" trong tiếng Việt

Hành động ăn uống; một bữa ăn trang trọng hoặc lịch sự.

Câu ví dụ với "ruokailu"

  • "Ruokailu alkaa kello kahdeksan."

    "Việc ăn uống bắt đầu lúc tám giờ."

  • "Hän on tarkka ruokailun suhteen."

    "Anh ấy rất kỹ lưỡng trong việc ăn uống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ruokailu"

Đồng nghĩa

ateriointi (việc dùng bữa)

Cách dùng "ruokailu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ruokailu' thường được dùng để chỉ hành động ăn uống nói chung, hoặc một bữa ăn có tính chất trang trọng, lịch sự. Cần phân biệt với 'syöminen' (hành động ăn) và 'ateria' (bữa ăn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ruokailu"

Bảng chia từ (Declension) cho ruokailu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ruokailu
Ruokailu on tärkeää.
(Ăn uống là quan trọng.)
Biến cách số ít ruokailua
Hän odottaa ruokailua.
(Anh ấy đang chờ bữa ăn.)
Sở hữu cách số ít ruokailun
Ruokailun jälkeen hän lähti.
(Sau bữa ăn, anh ấy rời đi.)
Nguyên thể số nhiều ruokailut
Perheen yhteiset ruokailut ovat tärkeitä.
(Các bữa ăn chung của gia đình rất quan trọng.)