ruokailu
Định nghĩa & Giải nghĩa "ruokailu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Syöminen; ateriointi.
Ý nghĩa của "ruokailu" trong tiếng Việt
Hành động ăn uống; một bữa ăn trang trọng hoặc lịch sự.
Câu ví dụ với "ruokailu"
-
"Ruokailu alkaa kello kahdeksan."
"Việc ăn uống bắt đầu lúc tám giờ."
-
"Hän on tarkka ruokailun suhteen."
"Anh ấy rất kỹ lưỡng trong việc ăn uống."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ruokailu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ruokailu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ruokailu' thường được dùng để chỉ hành động ăn uống nói chung, hoặc một bữa ăn có tính chất trang trọng, lịch sự. Cần phân biệt với 'syöminen' (hành động ăn) và 'ateria' (bữa ăn).
Bảng chia từ (Taivutus) của "ruokailu"
Bảng chia từ (Declension) cho ruokailu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ruokailu |
Ruokailu on tärkeää.
(Ăn uống là quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | ruokailua |
Hän odottaa ruokailua.
(Anh ấy đang chờ bữa ăn.)
|
| Sở hữu cách số ít | ruokailun |
Ruokailun jälkeen hän lähti.
(Sau bữa ăn, anh ấy rời đi.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ruokailut |
Perheen yhteiset ruokailut ovat tärkeitä.
(Các bữa ăn chung của gia đình rất quan trọng.)
|