(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ruuhka
A2
substantiivi A2 Giao thông, Y học

ruuhka

/ˈruːhkɑ/
tắc nghẽn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ruuhka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liikenteen tai ihmisten suuri määrä ja sen aiheuttama hidastuminen tai pysähtyminen.

Ý nghĩa của "ruuhka" trong tiếng Việt

Tình trạng tắc nghẽn, đông đúc và bị chặn, đặc biệt là giao thông hoặc người.

Câu ví dụ với "ruuhka"

  • "Aamulla on aina ruuhka."

    "Luôn có tắc nghẽn vào buổi sáng."

  • "Liikenteessä oli paha ruuhka."

    "Có một vụ tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ruuhka"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ruuhka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ruuhka' thường được dùng để chỉ sự tắc nghẽn giao thông hoặc đám đông người. Nó tương đương với 'korkea aika' (giờ cao điểm) trong giao thông. Cần phân biệt với 'tukos' (sự tắc nghẽn) thường dùng cho các vật chất bị kẹt lại.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ruuhka"

Bảng chia từ (Declension) cho ruuhka:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ruuhka
Liikenteessä on ruuhka.
(Giao thông đang bị tắc nghẽn.)
Biến cách số ít ruuhkaa
Vältä ruuhkaa lähtemällä aikaisin.
(Hãy tránh tắc đường bằng cách khởi hành sớm.)
Sở hữu cách số ít ruuhkan
Ruuhkan syy oli onnettomuus.
(Nguyên nhân của tắc đường là do tai nạn.)
Nguyên thể số nhiều ruuhkat
Helsingissä on usein ruuhkat.
(Helsinki thường xuyên bị tắc đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Myöhästyin töistä ruuhkalta."

    "Tôi bị trễ làm vì tắc đường."

  • "Hän yritti päästä pois ruuhkalta mahdollisimman nopeasti."

    "Anh ấy đã cố gắng thoát khỏi đám đông/tắc nghẽn càng nhanh càng tốt."

  • "Bussimme seisoi pitkään ruuhkalta."

    "Xe buýt của chúng tôi đã dừng lại rất lâu vì tắc đường."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun mielestäni *ruuhkani* on aivan sietämätön tänään."

    "Theo tôi, tình trạng tắc nghẽn của tôi hôm nay thật không thể chịu nổi."

  • "Hän valitti *ruuhkaansa* matkalla lentokentälle."

    "Anh ấy phàn nàn về tình trạng tắc nghẽn của anh ấy trên đường đến sân bay."

  • "Näyttää siltä, että *ruuhkamme* jatkuu vielä pitkään."

    "Có vẻ như tình trạng tắc nghẽn của chúng ta sẽ còn tiếp tục trong một thời gian dài nữa."