(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ruumiillisesti
B1
adverbi B1 Triết học, Tôn giáo, Ngôn ngữ học

ruumiillisesti

/ˈruːmiːlːisesti/
về mặt thể xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ruumiillisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Fyysisesti, kehon kautta, kehon välityksellä.

Ý nghĩa của "ruumiillisesti" trong tiếng Việt

Một cách thể xác hoặc vật lý; về mặt thể chất; bằng da thịt.

Câu ví dụ với "ruumiillisesti"

  • "Hän oli ruumiillisesti uupunut pitkän työpäivän jälkeen."

    "Cô ấy kiệt sức về mặt thể xác sau một ngày làm việc dài."

  • "Ruumiillisesti raskas työ vaatii hyvää kuntoa."

    "Công việc nặng nhọc về thể chất đòi hỏi thể trạng tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ruumiillisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ruumiillisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'về mặt thể xác' hoặc 'về mặt vật lý'. Nó thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến cơ thể, sức khỏe thể chất, hoặc những hành động sử dụng cơ thể. Cần phân biệt với 'henkisesti' (về mặt tinh thần).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ruumiillisesti"