ruumiillisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "ruumiillisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Fyysisesti, kehon kautta, kehon välityksellä.
Ý nghĩa của "ruumiillisesti" trong tiếng Việt
Một cách thể xác hoặc vật lý; về mặt thể chất; bằng da thịt.
Câu ví dụ với "ruumiillisesti"
-
"Hän oli ruumiillisesti uupunut pitkän työpäivän jälkeen."
"Cô ấy kiệt sức về mặt thể xác sau một ngày làm việc dài."
-
"Ruumiillisesti raskas työ vaatii hyvää kuntoa."
"Công việc nặng nhọc về thể chất đòi hỏi thể trạng tốt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ruumiillisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ruumiillisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là 'về mặt thể xác' hoặc 'về mặt vật lý'. Nó thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến cơ thể, sức khỏe thể chất, hoặc những hành động sử dụng cơ thể. Cần phân biệt với 'henkisesti' (về mặt tinh thần).