(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ryhtyä
B1
verbi B1 Chung

ryhtyä

/ˈryhtyæ/
Bắt tay vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ryhtyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aloittaa tai jatkaa jonkin tekemistä, erityisesti työtä tai ongelman ratkaisua.

Ý nghĩa của "ryhtyä" trong tiếng Việt

Bắt đầu hoặc tiếp tục làm điều gì đó, đặc biệt là làm việc hoặc giải quyết vấn đề.

Câu ví dụ với "ryhtyä"

  • "Ryhdymme toimeen heti huomenna."

    "Chúng ta sẽ bắt tay vào việc ngay ngày mai."

  • "Minun pitää ryhtyä siivoamaan."

    "Tôi cần phải bắt tay vào dọn dẹp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ryhtyä"

Đồng nghĩa

alkaa (bắt đầu) käydä käsiksi (bắt tay vào, giải quyết)

Trái nghĩa

Cách dùng "ryhtyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "ryhtyä" on yleiskäyttöinen ja sopii monenlaisiin tilanteisiin. Se korostaa aktiivista otetta ja päättäväisyyttä. Vastaavia ilmauksia ovat "alkaa" ja "käydä käsiksi", mutta "ryhtyä" voi sisältää ajatuksen sitoutumisesta ja ponnisteluista.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ryhtyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ryhtyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) ryhdyn
Minä ryhdyn opiskelemaan suomea.
(Tôi bắt đầu học tiếng Phần Lan.)
sinä (bạn) ryhdyt
Sinä ryhdyt uuteen projektiin.
(Bạn bắt đầu một dự án mới.)
hän (anh/cô ấy) ryhtyy
Hän ryhtyy tekemään ruokaa.
(Cô ấy bắt đầu nấu ăn.)
me (chúng tôi) ryhdymme
Me ryhdymme siivoamaan taloa.
(Chúng tôi bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.)
te (các bạn) ryhdytte
Te ryhdytte suunnittelemaan lomaa.
(Các bạn bắt đầu lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.)
he (họ) ryhtyvät
He ryhtyvät rakentamaan uutta taloa.
(Họ bắt đầu xây một ngôi nhà mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hoàn thành
  • "Olen ryhtynyt opiskelemaan suomea."

    "Tôi đã bắt đầu học tiếng Phần Lan."

  • "He ovat ryhtyneet uuteen projektiin."

    "Họ đã bắt đầu một dự án mới."

  • "Me olemme ryhtyneet ratkaisemaan tätä ongelmaa."

    "Chúng tôi đã bắt đầu giải quyết vấn đề này."