ryhtyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "ryhtyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aloittaa tai jatkaa jonkin tekemistä, erityisesti työtä tai ongelman ratkaisua.
Ý nghĩa của "ryhtyä" trong tiếng Việt
Bắt đầu hoặc tiếp tục làm điều gì đó, đặc biệt là làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
Câu ví dụ với "ryhtyä"
-
"Ryhdymme toimeen heti huomenna."
"Chúng ta sẽ bắt tay vào việc ngay ngày mai."
-
"Minun pitää ryhtyä siivoamaan."
"Tôi cần phải bắt tay vào dọn dẹp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ryhtyä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ryhtyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "ryhtyä" on yleiskäyttöinen ja sopii monenlaisiin tilanteisiin. Se korostaa aktiivista otetta ja päättäväisyyttä. Vastaavia ilmauksia ovat "alkaa" ja "käydä käsiksi", mutta "ryhtyä" voi sisältää ajatuksen sitoutumisesta ja ponnisteluista.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ryhtyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ryhtyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | ryhdyn |
Minä ryhdyn opiskelemaan suomea.
(Tôi bắt đầu học tiếng Phần Lan.)
|
| sinä (bạn) | ryhdyt |
Sinä ryhdyt uuteen projektiin.
(Bạn bắt đầu một dự án mới.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ryhtyy |
Hän ryhtyy tekemään ruokaa.
(Cô ấy bắt đầu nấu ăn.)
|
| me (chúng tôi) | ryhdymme |
Me ryhdymme siivoamaan taloa.
(Chúng tôi bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.)
|
| te (các bạn) | ryhdytte |
Te ryhdytte suunnittelemaan lomaa.
(Các bạn bắt đầu lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.)
|
| he (họ) | ryhtyvät |
He ryhtyvät rakentamaan uutta taloa.
(Họ bắt đầu xây một ngôi nhà mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olen ryhtynyt opiskelemaan suomea."
"Tôi đã bắt đầu học tiếng Phần Lan."
-
"He ovat ryhtyneet uuteen projektiin."
"Họ đã bắt đầu một dự án mới."
-
"Me olemme ryhtyneet ratkaisemaan tätä ongelmaa."
"Chúng tôi đã bắt đầu giải quyết vấn đề này."