(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa saada
A1
verbi A1 Tổng quát

saada

/ˈsɑːdɑ/
nhận
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saada"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vastaanottaa jotakin, tulla jonkin omistajaksi.

Ý nghĩa của "saada" trong tiếng Việt

Nhận, có được, lấy được cái gì đó.

Câu ví dụ với "saada"

  • "Minä sain kirjeen eilen."

    "Tôi đã nhận được một lá thư ngày hôm qua."

  • "Hän sai uuden työn."

    "Anh ấy đã có một công việc mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saada"

Đồng nghĩa

vastaanottaa (nhận, tiếp nhận)

Trái nghĩa

Cách dùng "saada" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ "saada" có nghĩa rộng, bao gồm cả việc nhận, có được, hoặc lấy được một thứ gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch cho chính xác. Ví dụ, "saada lahja" (nhận quà), "saada töitä" (có được việc làm), "saada lupa" (nhận được sự cho phép).

Bảng chia từ (Taivutus) của "saada"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: saada

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) saan
Minä saan uuden työn.
(Tôi có được một công việc mới.)
sinä (bạn) saat
Sinä saat kirjeen postissa.
(Bạn nhận được một lá thư qua đường bưu điện.)
hän (anh/cô ấy) saa
Hän saa hyvää palautetta.
(Anh ấy/Cô ấy nhận được phản hồi tốt.)
me (chúng tôi) saamme
Me saamme loman ensi viikolla.
(Chúng tôi có kỳ nghỉ vào tuần tới.)
te (các bạn) saatte
Te saatte liput ilmaiseksi.
(Các bạn nhận được vé miễn phí.)
he (họ) saavat
He saavat paljon lahjoja.
(Họ nhận được rất nhiều quà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Eilen saatiin uusi laki voimaan."

    "Hôm qua, luật mới đã được đưa vào hiệu lực."

  • "Rakennustyöt saatiin valmiiksi ajallaan."

    "Các công việc xây dựng đã được hoàn thành đúng thời hạn."

  • "Konserttiin saatiin paljon lippuja myytyä."

    "Rất nhiều vé đã được bán cho buổi hòa nhạc."

Thì Hiện tại
  • "Minä saan uuden kirjan huomenna."

    "Tôi sẽ nhận được một cuốn sách mới vào ngày mai."

  • "Hän saa paljon lahjoja syntymäpäivänään."

    "Cô ấy nhận được rất nhiều quà vào ngày sinh nhật của mình."

  • "Me saamme aina hyvää palvelua tässä ravintolassa."

    "Chúng tôi luôn nhận được dịch vụ tốt ở nhà hàng này."