saada
Định nghĩa & Giải nghĩa "saada"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vastaanottaa jotakin, tulla jonkin omistajaksi.
Ý nghĩa của "saada" trong tiếng Việt
Nhận, có được, lấy được cái gì đó.
Câu ví dụ với "saada"
-
"Minä sain kirjeen eilen."
"Tôi đã nhận được một lá thư ngày hôm qua."
-
"Hän sai uuden työn."
"Anh ấy đã có một công việc mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saada"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "saada" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ "saada" có nghĩa rộng, bao gồm cả việc nhận, có được, hoặc lấy được một thứ gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch cho chính xác. Ví dụ, "saada lahja" (nhận quà), "saada töitä" (có được việc làm), "saada lupa" (nhận được sự cho phép).
Bảng chia từ (Taivutus) của "saada"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: saada
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | saan |
Minä saan uuden työn.
(Tôi có được một công việc mới.)
|
| sinä (bạn) | saat |
Sinä saat kirjeen postissa.
(Bạn nhận được một lá thư qua đường bưu điện.)
|
| hän (anh/cô ấy) | saa |
Hän saa hyvää palautetta.
(Anh ấy/Cô ấy nhận được phản hồi tốt.)
|
| me (chúng tôi) | saamme |
Me saamme loman ensi viikolla.
(Chúng tôi có kỳ nghỉ vào tuần tới.)
|
| te (các bạn) | saatte |
Te saatte liput ilmaiseksi.
(Các bạn nhận được vé miễn phí.)
|
| he (họ) | saavat |
He saavat paljon lahjoja.
(Họ nhận được rất nhiều quà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Eilen saatiin uusi laki voimaan."
"Hôm qua, luật mới đã được đưa vào hiệu lực."
-
"Rakennustyöt saatiin valmiiksi ajallaan."
"Các công việc xây dựng đã được hoàn thành đúng thời hạn."
-
"Konserttiin saatiin paljon lippuja myytyä."
"Rất nhiều vé đã được bán cho buổi hòa nhạc."
-
"Minä saan uuden kirjan huomenna."
"Tôi sẽ nhận được một cuốn sách mới vào ngày mai."
-
"Hän saa paljon lahjoja syntymäpäivänään."
"Cô ấy nhận được rất nhiều quà vào ngày sinh nhật của mình."
-
"Me saamme aina hyvää palvelua tässä ravintolassa."
"Chúng tôi luôn nhận được dịch vụ tốt ở nhà hàng này."