säädelty
Định nghĩa & Giải nghĩa "säädelty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lakien, asetusten tai sääntöjen mukainen tai niiden alainen.
Ý nghĩa của "säädelty" trong tiếng Việt
Có tính chất quy định, kiểm soát, điều chỉnh theo luật lệ hoặc quy tắc.
Câu ví dụ với "säädelty"
-
"Säädelty markkinatalous."
"Nền kinh tế thị trường được điều tiết."
-
"Lääkkeiden myynti on tarkkaan säädeltyä."
"Việc bán thuốc được quy định chặt chẽ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säädelty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "säädelty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'säädelty' thường được dùng để mô tả những thứ bị kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi luật pháp hoặc quy tắc. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'ohjattu' (được hướng dẫn) hoặc 'valvottu' (được giám sát).