(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säädelty
B1
adjective B1 Pháp luật, Kinh tế, Quản lý

säädelty

/ˈsæːdelty/
thuộc về quy định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säädelty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lakien, asetusten tai sääntöjen mukainen tai niiden alainen.

Ý nghĩa của "säädelty" trong tiếng Việt

Có tính chất quy định, kiểm soát, điều chỉnh theo luật lệ hoặc quy tắc.

Câu ví dụ với "säädelty"

  • "Säädelty markkinatalous."

    "Nền kinh tế thị trường được điều tiết."

  • "Lääkkeiden myynti on tarkkaan säädeltyä."

    "Việc bán thuốc được quy định chặt chẽ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säädelty"

Đồng nghĩa

kontrolloitu (được kiểm soát)

Trái nghĩa

Cách dùng "säädelty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'säädelty' thường được dùng để mô tả những thứ bị kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi luật pháp hoặc quy tắc. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'ohjattu' (được hướng dẫn) hoặc 'valvottu' (được giám sát).

Bảng chia từ (Taivutus) của "säädelty"