(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa saalis
B1
substantiivi B1 Sinh học, Động vật học, Tội phạm học (tùy ngữ cảnh)

saalis

/ˈsɑːlis/
con mồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saalis"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Eläin, jota toinen eläin metsästää ja tappaa syötäväksi.

Ý nghĩa của "saalis" trong tiếng Việt

Con mồi, động vật bị săn bắt và giết để làm thức ăn.

Câu ví dụ với "saalis"

  • "Leijona jahtasi saalistaan savannilla."

    "Sư tử săn mồi trên thảo nguyên."

  • "Metsästäjät toivoivat saavansa rikkaan saaliin."

    "Những người thợ săn hy vọng sẽ có một con mồi béo bở."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saalis"

Đồng nghĩa

Cách dùng "saalis" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'saalis' viittaa yleensä eläimeen, jota metsästetään. Huomaa ero sanan 'uhri' (uhri) kanssa, joka voi viitata myös ihmisiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "saalis"

Bảng chia từ (Declension) cho saalis:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít saalis
Metsästäjä sai suuren saaliin.
(Người thợ săn đã có một chiến lợi phẩm lớn.)
Biến cách số ít saalista
En nähnyt saalista koko päivänä.
(Tôi đã không thấy con mồi nào cả ngày.)
Sở hữu cách số ít saaliin
Saaliin paino oli yli sata kiloa.
(Trọng lượng của chiến lợi phẩm là hơn một trăm kilogam.)
Nguyên thể số nhiều saaliit
Metsästäjät jakoivat saaliit tasan.
(Những người thợ săn chia đều chiến lợi phẩm.)