(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säännöllinen
B1
adjektiivi B1 Khoa học, Toán học, Ngôn ngữ học

säännöllinen

/ˈsæːnnøˌlinen/
định kỳ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säännöllinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toistuvasti tai määräajoin tapahtuva tai esiintyvä.

Ý nghĩa của "säännöllinen" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc xuất hiện theo định kỳ; thỉnh thoảng xảy ra.

Câu ví dụ với "säännöllinen"

  • "Säännöllinen liikunta on tärkeää terveydelle."

    "Tập thể dục định kỳ rất quan trọng cho sức khỏe."

  • "Hän käy säännöllisesti lääkärissä."

    "Anh ấy đi khám bác sĩ định kỳ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säännöllinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "säännöllinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'säännöllinen' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hoạt động, hoặc quá trình diễn ra theo một lịch trình hoặc quy tắc nhất định. Nó tương đương với 'järjestelmällinen' (có hệ thống) nhưng nhấn mạnh vào tính lặp lại theo thời gian.

Bảng chia từ (Taivutus) của "säännöllinen"