(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säännöllisesti
B1
adverbi B1 Tổng quát

säännöllisesti

/ˈsæːnːølisesti/
đều đặn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säännöllisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tasaisin väliajoin tai tavalla; toistuvasti ja ennustettavasti.

Ý nghĩa của "säännöllisesti" trong tiếng Việt

Một cách đều đặn, thường xuyên; theo các khoảng thời gian cố định hoặc đồng nhất; một cách nhất quán.

Câu ví dụ với "säännöllisesti"

  • "Hän käy säännöllisesti kuntosalilla."

    "Anh ấy đi tập gym đều đặn."

  • "Lääkettä on otettava säännöllisesti kolme kertaa päivässä."

    "Phải uống thuốc đều đặn ba lần một ngày."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säännöllisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "säännöllisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'säännöllisesti' diễn tả sự đều đặn về thời gian hoặc cách thức. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'jatkuvasti' (liên tục) hay 'usein' (thường xuyên), vốn không nhất thiết mang tính đều đặn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "säännöllisesti"