säännöllisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "säännöllisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tasaisin väliajoin tai tavalla; toistuvasti ja ennustettavasti.
Ý nghĩa của "säännöllisesti" trong tiếng Việt
Một cách đều đặn, thường xuyên; theo các khoảng thời gian cố định hoặc đồng nhất; một cách nhất quán.
Câu ví dụ với "säännöllisesti"
-
"Hän käy säännöllisesti kuntosalilla."
"Anh ấy đi tập gym đều đặn."
-
"Lääkettä on otettava säännöllisesti kolme kertaa päivässä."
"Phải uống thuốc đều đặn ba lần một ngày."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säännöllisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "säännöllisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'säännöllisesti' diễn tả sự đều đặn về thời gian hoặc cách thức. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'jatkuvasti' (liên tục) hay 'usein' (thường xuyên), vốn không nhất thiết mang tính đều đặn.