(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säännöt
B1
substantiivi B1 Pháp luật, Kinh tế, Chính trị, Lịch sử

säännöt

/ˈsæːnːøt/
điều lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säännöt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Viralliset ohjeet tai määräykset, jotka ohjaavat organisaation, yhteisön tai toiminnan toimintaa.

Ý nghĩa của "säännöt" trong tiếng Việt

Văn kiện chính thức (thường là bằng văn bản) do chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền ban hành, quy định về quyền, đặc quyền và nghĩa vụ của một tổ chức, thành phố, trường học hoặc công ty.

Câu ví dụ với "säännöt"

  • "Yhdistyksen säännöt on luettava huolellisesti ennen jäseneksi liittymistä."

    "Cần phải đọc kỹ điều lệ của hiệp hội trước khi gia nhập làm thành viên."

  • "Nämä ovat koulun säännöt, joita kaikkien oppilaiden on noudatettava."

    "Đây là điều lệ của trường học mà tất cả học sinh phải tuân theo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säännöt"

Đồng nghĩa

määräykset (quy định) ohjeet (hướng dẫn)

Cách dùng "säännöt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "säännöt" thường được dùng ở dạng số nhiều. Lưu ý sự khác biệt với "laki" (luật) - säännöt thường mang tính nội bộ và cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "säännöt"

Bảng chia từ (Declension) cho säännöt:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sääntö
Tämä on yksinkertainen sääntö.
(Đây là một quy tắc đơn giản.)
Biến cách số ít sääntöä
Tarvitsen sääntöä noudatettavaksi.
(Tôi cần một quy tắc để tuân theo.)
Sở hữu cách số ít säännön
Säännön tarkoitus on selvä.
(Mục đích của quy tắc là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều säännöt
Nämä ovat tärkeitä säännöt.
(Đây là những quy tắc quan trọng.)