saapua
Định nghĩa & Giải nghĩa "saapua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tulla johonkin paikkaan tai päätyä johonkin johtopäätökseen tai päätökseen.
Ý nghĩa của "saapua" trong tiếng Việt
Đến một địa điểm; đi đến một kết luận hoặc quyết định.
Câu ví dụ với "saapua"
-
"Juna saapuu asemalle kello 10."
"Tàu hỏa đến ga lúc 10 giờ."
-
"Olemme saapuneet johtopäätökseen, että tämä on paras ratkaisu."
"Chúng tôi đã đi đến kết luận rằng đây là giải pháp tốt nhất."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saapua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "saapua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'saapua' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn so với 'tulla' (đến). 'Saapua' nhấn mạnh hành động đến một địa điểm hoặc đạt đến một kết quả nào đó. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa hai từ này khi sử dụng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "saapua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: saapua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | saavun |
Minä saavun huomenna.
(Tôi đến vào ngày mai.)
|
| sinä (bạn) | saavut |
Sinä saavut ajoissa.
(Bạn đến đúng giờ.)
|
| hän (anh/cô ấy) | saapuu |
Hän saapuu illalla.
(Anh ấy/Cô ấy đến vào buổi tối.)
|
| me (chúng tôi) | saavumme |
Me saavumme yhdessä.
(Chúng tôi đến cùng nhau.)
|
| te (các bạn) | saavutte |
Te saavutte myöhään.
(Các bạn đến muộn.)
|
| he (họ) | saapuvat |
He saapuvat pian.
(Họ sẽ đến sớm thôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olin jo saapunut asemalle, kun hän soitti minulle."
"Tôi đã đến ga rồi khi anh ấy gọi cho tôi."
-
"He olivat saapuneet hotelliin ennen kuin myrsky alkoi."
"Họ đã đến khách sạn trước khi cơn bão bắt đầu."
-
"Me olimme saapuneet kokoukseen ajoissa, mutta kukaan muu ei ollut vielä tullut."
"Chúng tôi đã đến cuộc họp đúng giờ, nhưng chưa ai khác đến cả."