saaristo
Định nghĩa & Giải nghĩa "saaristo"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Laaja alue, jolla on paljon saaria lähellä toisiaan.
Ý nghĩa của "saaristo" trong tiếng Việt
Một cụm hoặc chuỗi các hòn đảo.
Câu ví dụ với "saaristo"
-
"Suomen saaristo on tunnettu kauneudestaan."
"Quần đảo của Phần Lan nổi tiếng với vẻ đẹp của nó."
-
"Helsingin edustalla on laaja saaristo."
"Có một quần đảo rộng lớn nằm phía trước Helsinki."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saaristo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "saaristo" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'saaristo' thường dùng để chỉ một vùng biển rộng lớn với nhiều đảo nhỏ gần nhau. Cần phân biệt với 'saari' (đảo) là một hòn đảo đơn lẻ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "saaristo"
Bảng chia từ (Declension) cho saaristo:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | saaristo |
Suomi on tunnettu sen kauniista saaristosta.
(Phần Lan nổi tiếng với quần đảo xinh đẹp của nó.)
|
| Biến cách số ít | saaristoa |
Rakastan saaristoa kesällä.
(Tôi yêu quần đảo vào mùa hè.)
|
| Sở hữu cách số ít | saariston |
Saariston luonto on ainutlaatuinen.
(Thiên nhiên của quần đảo là độc nhất vô nhị.)
|
| Nguyên thể số nhiều | saaristot |
Suomen saaristot ovat upeita.
(Các quần đảo của Phần Lan thật tuyệt vời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olen kesätöissä saaristona."
"Tôi đang làm việc mùa hè ở vị trí như một quần đảo."
-
"Tämä alue tunnetaan saaristona."
"Khu vực này được biết đến như là một quần đảo."
-
"Hän on asunut saaristona koko elämänsä."
"Anh ấy đã sống như một quần đảo cả đời."
-
"Suomen saariston luonto on ainutlaatuinen."
"Thiên nhiên của quần đảo Phần Lan là độc nhất vô nhị."
-
"Tutkimme saariston eläimistöä ja kasvillisuutta."
"Chúng tôi nghiên cứu hệ động thực vật của quần đảo."
-
"Saariston maiseman kauneus houkuttelee matkailijoita."
"Vẻ đẹp của phong cảnh quần đảo thu hút khách du lịch."