(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säästäjä
B1
substantiivi B1 Tổng quát

säästäjä

/ˈsæːstæːjæ/
người tiết kiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säästäjä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka säästää, erityisesti säännöllisesti rahaa.

Ý nghĩa của "säästäjä" trong tiếng Việt

Người tiết kiệm, đặc biệt là người tiết kiệm tiền thường xuyên.

Câu ví dụ với "säästäjä"

  • "Hän on todellinen säästäjä."

    "Anh ấy là một người tiết kiệm thực sự."

  • "Säästäjät suosivat usein korkeakorkoisia tilejä."

    "Những người tiết kiệm thường thích các tài khoản có lãi suất cao."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säästäjä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "säästäjä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'säästäjä' chỉ người có thói quen hoặc mục đích tiết kiệm tiền bạc, tài sản. Nên phân biệt với 'pihi' (keo kiệt) có nghĩa tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "säästäjä"

Bảng chia từ (Declension) cho säästäjä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít säästäjä
Hän on ahkera säästäjä.
(Anh ấy là một người tiết kiệm siêng năng.)
Biến cách số ít säästäjää
Tarvitsen säästäjää neuvoakseni minua.
(Tôi cần một người tiết kiệm để cho tôi lời khuyên.)
Sở hữu cách số ít säästäjän
Säästäjän tavoitteena on taloudellinen riippumattomuus.
(Mục tiêu của người tiết kiệm là độc lập tài chính.)
Nguyên thể số nhiều säästäjät
Monet säästäjät sijoittavat osakkeisiin.
(Nhiều người tiết kiệm đầu tư vào cổ phiếu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Säästäjässä asuu toivo paremmasta tulevaisuudesta."

    "Trong người tiết kiệm luôn có hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "Olen tavannut monia säästäjiä pankissa."

    "Tôi đã gặp nhiều người tiết kiệm tại ngân hàng (trong ngân hàng)."

  • "Säästäjässä piilee usein taloudellista viisautta."

    "Ở người tiết kiệm thường ẩn chứa sự khôn ngoan tài chính."