säästäjä
Định nghĩa & Giải nghĩa "säästäjä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka säästää, erityisesti säännöllisesti rahaa.
Ý nghĩa của "säästäjä" trong tiếng Việt
Người tiết kiệm, đặc biệt là người tiết kiệm tiền thường xuyên.
Câu ví dụ với "säästäjä"
-
"Hän on todellinen säästäjä."
"Anh ấy là một người tiết kiệm thực sự."
-
"Säästäjät suosivat usein korkeakorkoisia tilejä."
"Những người tiết kiệm thường thích các tài khoản có lãi suất cao."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säästäjä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "säästäjä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'säästäjä' chỉ người có thói quen hoặc mục đích tiết kiệm tiền bạc, tài sản. Nên phân biệt với 'pihi' (keo kiệt) có nghĩa tiêu cực hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "säästäjä"
Bảng chia từ (Declension) cho säästäjä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | säästäjä |
Hän on ahkera säästäjä.
(Anh ấy là một người tiết kiệm siêng năng.)
|
| Biến cách số ít | säästäjää |
Tarvitsen säästäjää neuvoakseni minua.
(Tôi cần một người tiết kiệm để cho tôi lời khuyên.)
|
| Sở hữu cách số ít | säästäjän |
Säästäjän tavoitteena on taloudellinen riippumattomuus.
(Mục tiêu của người tiết kiệm là độc lập tài chính.)
|
| Nguyên thể số nhiều | säästäjät |
Monet säästäjät sijoittavat osakkeisiin.
(Nhiều người tiết kiệm đầu tư vào cổ phiếu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Säästäjässä asuu toivo paremmasta tulevaisuudesta."
"Trong người tiết kiệm luôn có hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn."
-
"Olen tavannut monia säästäjiä pankissa."
"Tôi đã gặp nhiều người tiết kiệm tại ngân hàng (trong ngân hàng)."
-
"Säästäjässä piilee usein taloudellista viisautta."
"Ở người tiết kiệm thường ẩn chứa sự khôn ngoan tài chính."