(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säästäminen
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Phong cách sống

säästäminen

/ˈsæːstæminen/
sự tiết kiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säästäminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Rahan, ajan tai muiden resurssien harkittu ja tarkoituksenmukainen käyttäminen.

Ý nghĩa của "säästäminen" trong tiếng Việt

Tính tiết kiệm, sự thanh đạm (trong việc sử dụng tiền bạc hoặc thức ăn).

Câu ví dụ với "säästäminen"

  • "Säästäminen on tärkeää tulevaisuuden varalle."

    "Tiết kiệm rất quan trọng cho tương lai."

  • "Hän on hyvä säästämään rahaa."

    "Anh ấy giỏi tiết kiệm tiền."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säästäminen"

Đồng nghĩa

taloudellisuus (tính kinh tế)

Trái nghĩa

Cách dùng "säästäminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Säästäminen viittaa yleensä rahan säästämiseen, mutta se voi tarkoittaa myös ajan, energian tai muiden resurssien säästämistä. Vältä sekoittamista sanaan 'talous', joka on laajempi käsite.

Bảng chia từ (Taivutus) của "säästäminen"

Bảng chia từ (Declension) cho säästäminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít säästäminen
Säästäminen on tärkeää tulevaisuuden kannalta.
(Tiết kiệm là rất quan trọng cho tương lai.)
Biến cách số ít säästämistä
Hän aloitti säästämistä varten uutta autoa.
(Anh ấy bắt đầu tiết kiệm để mua một chiếc xe hơi mới.)
Sở hữu cách số ít säästämisen
Säästämisen tärkeys korostuu taloudellisissa vaikeuksissa.
(Tầm quan trọng của việc tiết kiệm được nhấn mạnh trong những khó khăn kinh tế.)
Nguyên thể số nhiều säästämiset
Säästämiset auttoivat heitä selviytymään taloudellisista vaikeuksista.
(Những khoản tiết kiệm đã giúp họ vượt qua những khó khăn tài chính.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hallitus tukee säästämisen."

    "Chính phủ ủng hộ việc tiết kiệm."

  • "Säästämisen aloittaminen nuorena on viisasta."

    "Bắt đầu tiết kiệm khi còn trẻ là điều khôn ngoan."

  • "Verotus vaikeuttaa säästämisen."

    "Thuế làm khó khăn cho việc tiết kiệm."