(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säätää
B1
verbi B1 Pháp luật, Quản lý

säätää

/ˈsæːtæː/
ban hành quy định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säätää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laatia ja vahvistaa laki, asetus tai muu määräys.

Ý nghĩa của "säätää" trong tiếng Việt

Thiết lập, thành lập, ban hành một cái gì đó (ví dụ: hệ thống, tổ chức, hoặc bộ quy tắc) một cách vững chắc và lâu dài.

Câu ví dụ với "säätää"

  • "Eduskunta säätää lait."

    "Quốc hội ban hành luật."

  • "Uusi asetus säädettiin viime viikolla."

    "Một quy định mới đã được ban hành vào tuần trước."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säätää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "säätää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'säätää' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến việc ban hành luật pháp, quy định hoặc các quyết định chính thức. Nó khác với việc 'tehdä' (làm) hoặc 'luoda' (tạo ra) ở tính chính thức và mức độ ảnh hưởng lớn hơn. Hãy chú ý đến cách sử dụng trong văn bản pháp luật và hành chính.

Bảng chia từ (Taivutus) của "säätää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: säätää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) säädän
Minä säädän lämpötilaa.
(Tôi đang điều chỉnh nhiệt độ.)
sinä (bạn) säädät
Sinä säädät ääntä.
(Bạn đang điều chỉnh âm lượng.)
hän (anh/cô ấy) säätää
Hän säätää lakia.
(Anh/Cô ấy đang ban hành luật.)
me (chúng tôi) säädämme
Me säädämme suunnitelmaa.
(Chúng tôi đang điều chỉnh kế hoạch.)
te (các bạn) säädätte
Te säädätte asetuksia.
(Các bạn đang điều chỉnh cài đặt.)
he (họ) säätävät
He säätävät autoa.
(Họ đang điều chỉnh chiếc xe.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hoàn thành
  • "Hallitus on säätänyt uuden lain ympäristönsuojelusta."

    "Chính phủ đã ban hành một luật mới về bảo vệ môi trường."

  • "Eduskunta on säätänyt budjetin ensi vuodelle."

    "Quốc hội đã thông qua ngân sách cho năm tới."

  • "Olen säätänyt nämä säännöt varmistaakseni oikeudenmukaisen kilpailun."

    "Tôi đã đặt ra những quy tắc này để đảm bảo cạnh tranh công bằng."