saatavilla
Định nghĩa & Giải nghĩa "saatavilla"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin tuotteen tai palvelun ostomahdollisuus on olemassa.
Ý nghĩa của "saatavilla" trong tiếng Việt
Sẵn sàng để mua hoặc có thể mua được.
Câu ví dụ với "saatavilla"
-
"Tätä tuotetta on saatavilla vain rajoitetun ajan."
"Sản phẩm này chỉ có sẵn trong một khoảng thời gian giới hạn."
-
"Ovatko liput vielä saatavilla?"
"Vé còn sẵn không?"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saatavilla"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "saatavilla" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ có thể mua được ngay lập tức. Chú ý đến sự khác biệt giữa 'saatavilla' (có sẵn) và 'varastossa' (còn hàng). 'Saatavilla' có nghĩa rộng hơn, có thể là còn hàng hoặc có thể đặt mua được.