(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa saatavilla
A2
adjektiivi A2 Thương mại, Bán lẻ

saatavilla

/'sɑːtɑʋillɑ/
có sẵn để mua
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saatavilla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tuotteen tai palvelun ostomahdollisuus on olemassa.

Ý nghĩa của "saatavilla" trong tiếng Việt

Sẵn sàng để mua hoặc có thể mua được.

Câu ví dụ với "saatavilla"

  • "Tätä tuotetta on saatavilla vain rajoitetun ajan."

    "Sản phẩm này chỉ có sẵn trong một khoảng thời gian giới hạn."

  • "Ovatko liput vielä saatavilla?"

    "Vé còn sẵn không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saatavilla"

Đồng nghĩa

myynnissä (đang bán)

Trái nghĩa

Cách dùng "saatavilla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ có thể mua được ngay lập tức. Chú ý đến sự khác biệt giữa 'saatavilla' (có sẵn) và 'varastossa' (còn hàng). 'Saatavilla' có nghĩa rộng hơn, có thể là còn hàng hoặc có thể đặt mua được.

Bảng chia từ (Taivutus) của "saatavilla"