saatettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "saatettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbistä 'saattaa' johdettu passiivin perfekti. Merkitsee jonkun tai jonkin viemistä tai kuljettamista tiettyyn paikkaan, usein suojelutarkoituksessa.
Ý nghĩa của "saatettu" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'escort': hộ tống, đi kèm (ai đó hoặc cái gì đó) đến một nơi nào đó, đặc biệt là để bảo vệ hoặc đảm bảo an ninh.
Câu ví dụ với "saatettu"
-
"Hänet saatettiin kotiin turvallisesti."
"Anh ấy đã được hộ tống về nhà an toàn."
-
"Vangit saatettiin oikeussaliin vartijoiden ympäröimänä."
"Các tù nhân đã được hộ tống vào phòng xử án với lính canh bao quanh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saatettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "saatettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'saatettu' là thể bị động hoàn thành (passiivi perfekti) của động từ 'saattaa'. Nó diễn tả hành động hộ tống đã hoàn thành. Lưu ý sự khác biệt giữa 'saattaa' (hộ tống) và 'viedä' (đưa, mang đi). 'Saattaa' thường mang ý nghĩa bảo vệ hoặc đảm bảo an toàn cho người hoặc vật được hộ tống.