(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa saatettu
B1
verbi (passiivi perfekti) B1 Tổng quát

saatettu

/ˈsɑːtetːu/
được hộ tống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saatettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbistä 'saattaa' johdettu passiivin perfekti. Merkitsee jonkun tai jonkin viemistä tai kuljettamista tiettyyn paikkaan, usein suojelutarkoituksessa.

Ý nghĩa của "saatettu" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'escort': hộ tống, đi kèm (ai đó hoặc cái gì đó) đến một nơi nào đó, đặc biệt là để bảo vệ hoặc đảm bảo an ninh.

Câu ví dụ với "saatettu"

  • "Hänet saatettiin kotiin turvallisesti."

    "Anh ấy đã được hộ tống về nhà an toàn."

  • "Vangit saatettiin oikeussaliin vartijoiden ympäröimänä."

    "Các tù nhân đã được hộ tống vào phòng xử án với lính canh bao quanh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saatettu"

Đồng nghĩa

kuljetettu (vận chuyển, chở đi) ohjattu (dẫn dắt, hướng dẫn)

Cách dùng "saatettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'saatettu' là thể bị động hoàn thành (passiivi perfekti) của động từ 'saattaa'. Nó diễn tả hành động hộ tống đã hoàn thành. Lưu ý sự khác biệt giữa 'saattaa' (hộ tống) và 'viedä' (đưa, mang đi). 'Saattaa' thường mang ý nghĩa bảo vệ hoặc đảm bảo an toàn cho người hoặc vật được hộ tống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "saatettu"