(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa saattaa
B1
verbi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

saattaa

/ˈsɑːtɑːtɑː/
hộ tống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saattaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kulkea jonkun tai jonkin kanssa suojellakseen tai ohjatakseen.

Ý nghĩa của "saattaa" trong tiếng Việt

Hộ tống, đi kèm ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là để bảo vệ hoặc hướng dẫn.

Câu ví dụ với "saattaa"

  • "Poliisi saattoi presidentin turvallisesti lentokentälle."

    "Cảnh sát hộ tống tổng thống đến sân bay một cách an toàn."

  • "Opas saattoi turistiryhmän läpi museon."

    "Hướng dẫn viên hộ tống đoàn khách du lịch đi qua bảo tàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saattaa"

Đồng nghĩa

avustaa (giúp đỡ) opastaa (hướng dẫn)

Cách dùng "saattaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'saattaa' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với các từ như 'seurata' (đi theo) hoặc 'olla mukana' (đi cùng). Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "saattaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: saattaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) saatan
Minä saatan tulla myöhässä.
(Tôi có thể đến muộn.)
sinä (bạn) saatat
Sinä saatat olla oikeassa.
(Bạn có thể đúng.)
hän (anh/cô ấy) saattaa
Hän saattaa unohtaa sen.
(Anh ấy/Cô ấy có thể quên điều đó.)
me (chúng tôi) saatamme
Me saatamme lähteä huomenna.
(Chúng tôi có thể rời đi vào ngày mai.)
te (các bạn) saatatte
Te saatatte nähdä hänet siellä.
(Các bạn có thể thấy anh ấy/cô ấy ở đó.)
he (họ) saattavat
He saattavat tietää vastauksen.
(Họ có thể biết câu trả lời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Lapset tarvitsevat aikuisen saattaessa heitä kouluun."

    "Trẻ em cần người lớn đưa chúng đến trường."

  • "Saattaessa potilasta leikkaukseen, lääkäri selitti toimenpiteen vaiheet."

    "Khi đưa bệnh nhân vào ca phẫu thuật, bác sĩ đã giải thích các bước của quy trình."

  • "Saattaessa vieraita lentokentälle, muista tarkistaa heidän matkatavaransa."

    "Khi tiễn khách ra sân bay, hãy nhớ kiểm tra hành lý của họ."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en saata sinua kotiin, koska olen myöhässä."

    "Tôi không thể đưa bạn về nhà vì tôi bị muộn."

  • "Hän ei saata lapsia kouluun tänään."

    "Hôm nay anh ấy không đưa bọn trẻ đến trường."

  • "Me emme saata koiraa puistoon, koska sataa."

    "Chúng tôi không thể dắt chó ra công viên vì trời mưa."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Lapsia saatetaan kouluun joka aamu."

    "Trẻ em được đưa đến trường mỗi sáng."

  • "Vanhuksia saatetaan usein apteekkiin."

    "Người già thường được hộ tống đến hiệu thuốc."

  • "Turisteja saatetaan opastetulla kierroksella."

    "Khách du lịch được hộ tống trong một tour du lịch có hướng dẫn."

Thì Hoàn thành
  • "Olen saattanut lapseni kouluun."

    "Tôi đã đưa con tôi đến trường."

  • "Hän on saattanut vieraat hotellille."

    "Anh ấy đã đưa khách đến khách sạn."

  • "Me olemme saattaneet projektin loppuun ajallaan."

    "Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng thời hạn."