saavuttaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "saavuttaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Päästä jonkin tavoitteen lähelle tai saavuttaa se kokonaan; tulla jonkun tai jonkin tasolle.
Ý nghĩa của "saavuttaa" trong tiếng Việt
Đuổi kịp, bắt kịp; theo kịp; đạt đến trình độ hoặc tiêu chuẩn tương đương với ai đó giỏi hơn hoặc nhanh hơn.
Câu ví dụ với "saavuttaa"
-
"Hän yritti saavuttaa tavoitteensa."
"Anh ấy đã cố gắng đạt được mục tiêu của mình."
-
"Juoksija yritti saavuttaa johtavan juoksijan."
"Người chạy bộ đã cố gắng bắt kịp người dẫn đầu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "saavuttaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "saavuttaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'saavuttaa' có nghĩa rộng hơn 'bắt kịp' và thường được dùng để chỉ việc đạt được một mục tiêu, trình độ, hoặc tiêu chuẩn nào đó. 'Bắt kịp' có thể dịch là 'päästä kiinni' trong một số ngữ cảnh nhất định.
Bảng chia từ (Taivutus) của "saavuttaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: saavuttaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | saavutan |
Minä saavutan tavoitteeni.
(Tôi đạt được mục tiêu của mình.)
|
| sinä (bạn) | saavutat |
Sinä saavutat menestystä.
(Bạn đạt được thành công.)
|
| hän (anh/cô ấy) | saavuttaa |
Hän saavuttaa hyviä tuloksia.
(Cô ấy đạt được những kết quả tốt.)
|
| me (chúng tôi) | saavutamme |
Me saavutamme yhteisen päämäärän.
(Chúng tôi đạt được một mục tiêu chung.)
|
| te (các bạn) | saavutatte |
Te saavutatte paremman elämän.
(Các bạn đạt được một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
|
| he (họ) | saavuttavat |
He saavuttavat unelmansa.
(Họ đạt được ước mơ của mình.)
|