(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säie
A2
substantiivi A2 Vật lý, Sinh học, Công nghệ

säie

/ˈsæi̯.eˣ/
sợi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säie"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pieni, pitkä ja ohut lanka tai nauha jostakin materiaalista.

Ý nghĩa của "säie" trong tiếng Việt

Một sợi nhỏ hoặc sợi của chất tự nhiên hoặc nhân tạo.

Câu ví dụ với "säie"

  • "Paidassa on löysä säie."

    "Có một sợi chỉ lỏng lẻo trên áo."

  • "Hänen hiuksissaan oli hopeanhohtoisia säikeitä."

    "Trong tóc cô ấy có những sợi màu bạc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säie"

Đồng nghĩa

Cách dùng "säie" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Säie thường được dùng để chỉ các sợi nhỏ tự nhiên hoặc nhân tạo. Nên phân biệt với 'lanka' (chỉ, sợi) có thể dày hơn và được dùng để may vá.

Bảng chia từ (Taivutus) của "säie"

Bảng chia từ (Declension) cho säie:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít säie
Hän löysi lattialta ohuen säikeen.
(Cô ấy tìm thấy một sợi mỏng trên sàn.)
Biến cách số ít säiettä
Tarvitsen säiettä neulomiseen.
(Tôi cần một sợi để đan.)
Sở hữu cách số ít säikeen
Säikeen pää katkesi.
(Đầu của sợi bị đứt.)
Nguyên thể số nhiều säikeet
Näkyvissä oli monia säikeitä.
(Có nhiều sợi có thể nhìn thấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Hänellä on kultainen lanka säikeessä."

    "Cô ấy có một sợi chỉ vàng trong sợi tơ."

  • "Näin hämähäkin säikeessä."

    "Tôi đã nhìn thấy một con nhện trong mạng nhện."

  • "Valo heijastuu säikeessä."

    "Ánh sáng phản chiếu trong sợi tơ."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Ohut metallilanka muuttui säikeeksi taivutettaessa."

    "Sợi dây kim loại mỏng đã biến thành một sợi khi uốn cong."

  • "Hän purki neuleen, jotta lanka palautuisi säikeeksi."

    "Cô ấy tháo chiếc áo len đan để sợi chỉ trở lại thành một sợi."

  • "Vanhassa kankaassa kulunut lanka mureni säikeeksi."

    "Trong tấm vải cũ, sợi chỉ sờn đã vụn thành một sợi."