säilöä
Định nghĩa & Giải nghĩa "säilöä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Panna talteen, varastoida huolellisesti tiettyyn paikkaan.
Ý nghĩa của "säilöä" trong tiếng Việt
Cất giữ, xếp gọn gàng và cẩn thận (một vật gì đó) vào một vị trí cụ thể.
Câu ví dụ với "säilöä"
-
"Hän säilöi kaikki vanhat kirjeensä laatikkoon."
"Cô ấy cất giữ tất cả những lá thư cũ của mình vào hộp."
-
"Meidän täytyy säilöä marjat talveksi."
"Chúng ta cần cất giữ quả mọng cho mùa đông."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säilöä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "säilöä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa tương đương với việc cất giữ, bảo quản đồ vật một cách cẩn thận ở một nơi cụ thể. Nó nhấn mạnh sự cẩn thận và có mục đích khi cất giữ đồ vật.
Bảng chia từ (Taivutus) của "säilöä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: säilöä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | säilön |
Minä säilön marjoja talveksi.
(Tôi bảo quản dâu tây cho mùa đông.)
|
| sinä (bạn) | säilöt |
Sinä säilöt kurkkuja etikkaan.
(Bạn muối dưa chuột với giấm.)
|
| hän (anh/cô ấy) | säilöö |
Hän säilöö sieniä öljyyn.
(Anh ấy/Cô ấy bảo quản nấm trong dầu.)
|
| me (chúng tôi) | säilömme |
Me säilömme vihanneksia hapattamalla.
(Chúng tôi bảo quản rau bằng cách lên men.)
|
| te (các bạn) | säilötte |
Te säilötte hedelmiä hilloksi.
(Các bạn bảo quản trái cây thành mứt.)
|
| he (họ) | säilövät |
He säilövät kalaa suolaamalla.
(Họ bảo quản cá bằng cách ướp muối.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hilloja säilöttiin kellariin viime syksynä."
"Mứt đã được cất giữ trong hầm vào mùa thu năm ngoái."
-
"Museossa säilöttiin arvokkaita esineitä huolellisesti."
"Những đồ vật có giá trị đã được cất giữ cẩn thận trong bảo tàng."
-
"Tärkeitä dokumentteja säilöttiin pankin holvissa."
"Các tài liệu quan trọng đã được cất giữ trong hầm của ngân hàng."