säilytetty
Định nghĩa & Giải nghĩa "säilytetty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin on pidetty hyvässä kunnossa ja suojattu vahingoittumiselta tai pilaantumiselta.
Ý nghĩa của "säilytetty" trong tiếng Việt
Được bảo quản, giữ gìn, duy trì (trong tình trạng ban đầu hoặc khỏi bị hư hại).
Câu ví dụ với "säilytetty"
-
"Säilytetty ruoka on usein halvempaa kuin tuore ruoka."
"Thực phẩm được bảo quản thường rẻ hơn thực phẩm tươi."
-
"Museossa on paljon säilytettyjä esineitä menneisyydestä."
"Viện bảo tàng có rất nhiều đồ vật được bảo quản từ quá khứ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säilytetty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "säilytetty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'säilytetty' thường được dùng để mô tả thực phẩm, đồ vật hoặc tài liệu được bảo quản để giữ chúng ở tình trạng tốt. Nó tương đương với 'được bảo quản' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.