(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa säilytetty
B1
adjective B1 General

säilytetty

/ˈsæi̯lytetty/
được bảo quản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "säilytetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin on pidetty hyvässä kunnossa ja suojattu vahingoittumiselta tai pilaantumiselta.

Ý nghĩa của "säilytetty" trong tiếng Việt

Được bảo quản, giữ gìn, duy trì (trong tình trạng ban đầu hoặc khỏi bị hư hại).

Câu ví dụ với "säilytetty"

  • "Säilytetty ruoka on usein halvempaa kuin tuore ruoka."

    "Thực phẩm được bảo quản thường rẻ hơn thực phẩm tươi."

  • "Museossa on paljon säilytettyjä esineitä menneisyydestä."

    "Viện bảo tàng có rất nhiều đồ vật được bảo quản từ quá khứ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "säilytetty"

Đồng nghĩa

varjeltu (được giữ gìn) suojattu (được bảo vệ)

Trái nghĩa

pilattu (bị hỏng) turmeltunut (bị hư hỏng)

Cách dùng "säilytetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'säilytetty' thường được dùng để mô tả thực phẩm, đồ vật hoặc tài liệu được bảo quản để giữ chúng ở tình trạng tốt. Nó tương đương với 'được bảo quản' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "säilytetty"